赛事中心已结束#1505990
Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Blitz Challenger
越南 ( VIE )Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh09/27 – 09/27瑞士制 · 9 轮快棋 · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds平均等级分 / 平均年龄 1497 / 1518 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Blitz Challenger
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-09-27
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- 快棋 · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds
- 总裁判
- FA Nguyen Minh Trang
- 赛事总监
- Học Viên V-Chess
- 主办方
- Học Viện V-Chess
- 评级方式
- Rating international
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1497 / 15
- 参赛
- 18
主办方公告
CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván
来源信息
查看源站主办方公告
CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván
来源信息
查看源站9 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Chal | VIE | 1513 | — | 9 | 0 | 9 | 46,5 | 3 | 40 | 164,4 |
| 2 | 1 | Nguyễn Nhật Đăng | Chal | VIE | 1661 | — | 6 | 1 | 6 | 50 | 4 | 40 | 13,6 |
| 3 | 5 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Chal | VIE | 1581 | — | 6 | 2 | 5 | 46,5 | 5 | 40 | -23,6 |
| 4 | 2 | Bùi Tùng Lâm | Chal | VIE | 1657 | — | 5,5 | 0 | 5 | 42 | 5 | 40 | -45,6 |
| 5 | 4 | Dương Danh Phát | Chal | VIE | 1599 | — | 5,5 | 0 | 5 | 42 | 5 | 40 | -4,8 |
| 6 | 6 | Triệu Huy | Chal | VIE | 1578 | — | 5,5 | 0 | 5 | 41,5 | 5 | 40 | 18,4 |
| 7 | 7 | Nguyễn Ngọc Phong | Chal | VIE | 1543 | — | 5 | 0 | 5 | 40 | 4 | 40 | -8 |
| 8 | 8 | Ngô Thanh Tú | Chal | VIE | 1538 | — | 5 | 0 | 4 | 44 | 5 | 20 | -3,2 |
| 9 | 10 | Nguyễn Phúc Hưng | Chal | VIE | 1430 | — | 4,5 | 0 | 4 | 46,5 | 5 | 40 | -20,4 |
| 10 | 15 | Lương Triển Vinh | Chal | VIE | 0 | — | 4,5 | 0 | 4 | 46 | 4 | — | — |
| 11 | 14 | Lu Henry | Chal | AUS | 0 | — | 4,5 | 0 | 4 | 31,5 | 5 | — | — |
| 12 | 3 | Phạm Quang Anh | Chal | VIE | 1649 | — | 4 | 0 | 4 | 37,5 | 4 | 40 | -87,6 |
| 13 | 18 | Trần Hoàng Thiên Kim | Chal | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 3 | 46,5 | 5 | — | — |
| 14 | 16 | Lý Phúc Khoa | Chal | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 3 | 31,5 | 5 | — | — |
| 15 | 11 | Bùi Quang Hưng | Chal | VIE | 0 | — | 3,5 | 0 | 3 | 32 | 4 | — | — |
| 16 | 12 | Đặng Viết Khôi | Chal | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 2 | 34,5 | 5 | — | — |
| 17 | 13 | Lã Gia Hưng | Chal | FID | 0 | — | 1,5 | 0 | 1 | 34,5 | 4 | — | — |
| 18 | 17 | Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Chal | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 36 | 4 | — | — |
按最终名次 · 18 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Nguyễn Hoàng Bảo HuyVIE · 1513 · 序号 9—TB1 9 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 46,5 · TB5 3组别 Chal
2Nguyễn Nhật ĐăngVIE · 1661 · 序号 1—TB1 6 · TB2 1 · TB3 6 · TB4 50 · TB5 4组别 Chal
3Lê Nguyễn Minh NghĩaVIE · 1581 · 序号 5—TB1 6 · TB2 2 · TB3 5 · TB4 46,5 · TB5 5组别 Chal
4Bùi Tùng LâmVIE · 1657 · 序号 2—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 42 · TB5 5组别 Chal
5Dương Danh PhátVIE · 1599 · 序号 4—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 42 · TB5 5组别 Chal
6Triệu HuyVIE · 1578 · 序号 6—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 41,5 · TB5 5组别 Chal
7Nguyễn Ngọc PhongVIE · 1543 · 序号 7—TB1 5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 40 · TB5 4组别 Chal
8Ngô Thanh TúVIE · 1538 · 序号 8—TB1 5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 44 · TB5 5组别 Chal
9Nguyễn Phúc HưngVIE · 1430 · 序号 10—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 46,5 · TB5 5组别 Chal
10Lương Triển VinhVIE · 0 · 序号 15—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 46 · TB5 4组别 Chal
11Lu HenryAUS · 0 · 序号 14—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 31,5 · TB5 5组别 Chal
12Phạm Quang AnhVIE · 1649 · 序号 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 37,5 · TB5 4组别 Chal
13Trần Hoàng Thiên KimVIE · 0 · 序号 18—TB1 4 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 46,5 · TB5 5组别 Chal
14Lý Phúc KhoaVIE · 0 · 序号 16—TB1 4 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 31,5 · TB5 5组别 Chal
15Bùi Quang HưngVIE · 0 · 序号 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 32 · TB5 4组别 Chal
16Đặng Viết KhôiVIE · 0 · 序号 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 34,5 · TB5 5组别 Chal
17Lã Gia HưngFID · 0 · 序号 13—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 34,5 · TB5 4组别 Chal
18Phạm Nguyễn Mạnh TríVIE · 0 · 序号 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 36 · TB5 4组别 Chal