Центар за турниреНепознат статус#1523814
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 8,9
Вијетнам ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01Швајцарски · 7 КолаБлиц · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10Просечно Рејтинг 100028 играчи
Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.
Детаљи турнира
- Турнир
- Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 8,9
- Федерација
- Вијетнам ( VIE )
- Датум
- 2026-10-21 – 2026-11-01
- Формат
- Швајцарски
- Кола
- 7
- Контрола времена
- Блиц · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
- Главни арбитар
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- Директор турнира
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- Организатор
- Trường TH & THCS Hòa Cường
- Рејтинг израчунавање
- -
- Просечно Рејтинг
- 1000
- улазак
- 28
- Парови Програма
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Саопштење организатора
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
Извор информација
Погледај изворСаопштење организатора
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
Извор информација
Погледај изворПоредак
| Ранк | № | Плаиер | FED | Рејтинг | тачке | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Chế Văn Gia Khánh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đặng Như Quân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hồ Minh Chiến | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Hồ Tấn Minh Khánh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lê Long Giang | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê Quang Minh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Lê Trung Tuấn | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lương Bá Quân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lưu Trần Nhật Giang | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Mai Trần Duy Minh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Đỗ Hoàn Nguyên | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn Đức Khiêm | LIC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Ngọc Hưng | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Nhật Minh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Quang Nhân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Quốc Thiện | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Trần Bảo An | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Phan Gia Huy | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Phan Minh Long | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Phan Ngọc Tuấn | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Sẩm Minh Gia Bảo | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Trần Quốc Gia Thịnh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Trần Quốc Trung | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Trang Bảo Nam | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Trương Công Phú | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Trương Khải Kha | LIC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Võ Việt Dũng | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Vũ Lê Bảo Long | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
За финални ранг · 28 играчи
Додатни критеријуми ▾
TB1: Директни састанак (DE) · TB2: Buchholz Додатни критеријуми Променљива (2023) (Поени по партијама) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
РанкПлаиертачке
1Chế Văn Gia KhánhTHD · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đặng Như QuânTHD · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Hồ Minh ChiếnTHD · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hồ Tấn Minh KhánhTHD · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Lê Long GiangTHD · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Quang MinhTHD · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Lê Trung TuấnTHD · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lương Bá QuânTHD · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lưu Trần Nhật GiangTHD · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Mai Trần Duy MinhTHD · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Đỗ Hoàn NguyênTHD · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Đức KhiêmLIC · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Ngọc HưngTHD · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Nhật MinhTHD · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Quang NhânTHD · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Quốc ThiệnTHD · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Trần Bảo AnTHD · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Phan Gia HuyTHD · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Phan Minh LongTHD · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Phan Ngọc TuấnTHD · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Sẩm Minh Gia BảoTHD · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Trần Quốc Gia ThịnhTHD · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Trần Quốc TrungTHD · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Trang Bảo NamTHD · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Trương Công PhúTHD · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Trương Khải KhaLIC · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Võ Việt DũngTHD · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Vũ Lê Bảo LongTHD · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0