Центар за турниреНепознат статус#1523794

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 4,5

Вијетнам ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01Швајцарски · 7 КолаБлиц · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10Просечно Рејтинг 100042 играчи

Ажурирани подаци турнира: Подаци о играчу. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Директор турнира
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Организатор
Trường TH & THCS Hòa Cường
Рејтинг израчунавање
-
Локација
Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng ↗
Просечно Рејтинг
1000
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 4,5
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-21 – 2026-11-01
Формат
Швајцарски
Кола
7
Контрола времена
Блиц · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
Главни арбитар
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Директор турнира
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Организатор
Trường TH & THCS Hòa Cường
Рејтинг израчунавање
-
Просечно Рејтинг
1000
улазак
42
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Саопштење организатора

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

Извор информација

Погледај извор

Саопштење организатора

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

Извор информација

Погледај извор

Поредак

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 4,5 · Поредак
Ранк№ПлаиерFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Hoàng SơnLCU—000000
22Bùi Ngô Nhật NamLCU—000000
33Cao Tiến Nguyên KhangLCU—000000
44Cao Trí DũngLCU—000000
55Đỗ Đức PhúcLCU—000000
66Lê Bình MinhLCU—000000
77Lê Hữu Nhật HuyLCU—000000
88Lê Minh KiênLCU—000000
99Lê Ngọc Phúc HuyLCU—000000
1010Lữ Ngọc KhảiLCU—000000
1111Mai Duy KhiêmLCU—000000
1212Mai Xuân BáchLIC—000000
1313Mai Xuân HoàngLCU—000000
1414Nguyễn Công Bảo DuyLCU—000000
1515Nguyễn Hoàng PhúcLCU—000000
1616Nguyễn Hoàng QuânLCU—000000
1717Nguyễn Hoàng QuânLCU—000000
1818Nguyễn Hoàng Xuân VinhLCU—000000
1919Nguyễn Hữu Quốc HưngLCU—000000
2020Nguyễn Huy HoàngLCU—000000
2121Nguyễn Khôi NguyênLCU—000000
2222Nguyễn Lâm KhôiLIC—000000
2323Nguyễn Phúc NamLIC—000000
2424Nguyễn Quang KhảiLCU—000000
2525Nguyễn Tiến MinhLCU—000000
2626Nguyễn Văn Nhật TúLCU—000000
2727Nguyễn Văn TiếnLCU—000000
2828Nguyễn Viết LongLCU—000000
2929Nguyễn Vũ Phúc KhangLCU—000000
3030Ông Quang KhảiLCU—000000
3131Phạm Duy AnLCU—000000
3232Phạm Huỳnh Minh KhôiLCU—000000
3333Phạm Phú GiaLCU—000000
3434Phạm Quốc HuyLIC—000000
3535Trần Đăng QuýLCU—000000
3636Trân Minh HuyLCU—000000
3737Trần Nguyễn Phước NhânLCU—000000
3838Trần Quang MinhLCU—000000
3939Trương Công Gia PhúcLCU—000000
4040Trương NhânLCU—000000
4141Võ Hoàng LongLCU—000000
4242Vương Quốc AnhLCU—000000
За финални ранг · 42 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Директни састанак (DE) · TB2: Buchholz Додатни критеријуми Променљива (2023) (Поени по партијама) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

РанкПлаиертачке
1Bùi Hoàng SơnLCU · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi Ngô Nhật NamLCU · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Cao Tiến Nguyên KhangLCU · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Cao Trí DũngLCU · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đỗ Đức PhúcLCU · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Bình MinhLCU · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Lê Hữu Nhật HuyLCU · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lê Minh KiênLCU · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lê Ngọc Phúc HuyLCU · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lữ Ngọc KhảiLCU · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Mai Duy KhiêmLCU · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Mai Xuân BáchLIC · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Mai Xuân HoàngLCU · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Công Bảo DuyLCU · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Hoàng PhúcLCU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Hoàng QuânLCU · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Hoàng QuânLCU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Hoàng Xuân VinhLCU · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Hữu Quốc HưngLCU · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Huy HoàngLCU · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Khôi NguyênLCU · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Lâm KhôiLIC · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Phúc NamLIC · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Quang KhảiLCU · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Tiến MinhLCU · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Văn Nhật TúLCU · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Văn TiếnLCU · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Viết LongLCU · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Vũ Phúc KhangLCU · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Ông Quang KhảiLCU · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phạm Duy AnLCU · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Phạm Huỳnh Minh KhôiLCU · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Phạm Phú GiaLCU · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Phạm Quốc HuyLIC · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Trần Đăng QuýLCU · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Trân Minh HuyLCU · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Trần Nguyễn Phước NhânLCU · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Trần Quang MinhLCU · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Trương Công Gia PhúcLCU · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Trương NhânLCU · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Võ Hoàng LongLCU · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Vương Quốc AnhLCU · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0