Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11
Aktualizacja danych turnieju: Starty listy, Harmonogram, Kojarzenia, Dane zawodnika, Historia Klasyfikacja. Niektóre sekcje są tymczasowo niedostępne.
Szczegóły turnieju
- Turniej
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U11
- Federacja
- Wietnam ( VIE )
- daty
- 2026-09-27
- Formatowanie
- Szwajcarzy
- Rundy
- 7
- Kontrola czasu
- Szybkie · 10 phút + 2 giây
- Główny arbiter
- —
- Dyrektor turnieju
- —
- Organizator
- CLB Kiện tướng tương lai
- Ranking Elo obliczenia
- -
- Średni wiek Ranking Elo
- 2099 / 10
- Wejście
- 19
- Kojarzenia Programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ogłoszenie organizatora
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Informacje źródłowe
Wyświetl źródłoOgłoszenie organizatora
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Informacje źródłowe
Wyświetl źródłoKlasyfikacja końcowa Po 7 Rundy
| Rank | № | Gracz | Kategoria | Stowarzyszenie | FED | Ranking Elo | Punkty | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Vũ Trấn Quốc | U09 | U11 | TTR | — | 6 | 0 | 26 | 28 | 4 | 3 |
| 2 | 1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | U10 | U11 | KTL | — | 5 | 1 | 25 | 27,5 | 3 | 2 |
| 3 | 2 | Hoàng Dăng Phúc | U08 | U11 | KTL | — | 5 | 0 | 26 | 28,5 | 3 | 3 |
| 4 | 12 | Phạm Tuấn Nam | U11 | U11 | KTL | — | 4,5 | 0 | 24,5 | 26 | 3 | 1 |
| 5 | 9 | Nguyễn Thành Đạt | U10 | U11 | HPD | — | 4,5 | 0 | 19 | 20 | 4 | 2 |
| 6 | 5 | Nguyễn Đức Quang | U09 | U11 | KTL | — | 4 | 0 | 27,5 | 30 | 4 | 3 |
| 7 | 14 | Vũ Đức Nam | U10 | U11 | KTL | — | 4 | 0 | 25 | 27,5 | 4 | 2 |
| 8 | 4 | Nguyễn Đình Đức Thịnh | U10 | U11 | MTC | — | 4 | 0 | 24 | 26 | 3 | 2 |
| 9 | 3 | Tạ Minh Đức | U10 | U11 | HPD | — | 4 | 0 | 20 | 21,5 | 4 | 3 |
| 10 | 10 | Lê Đức Anh | U11 | U11 | KTL | — | 3,5 | 0,5 | 25 | 27,5 | 3 | 1 |
| 11 | 11 | Nguyễn Thanh Lâm | U10 | U11 | KTL | — | 3,5 | 0,5 | 24 | 25 | 3 | 2 |
| 12 | 7 | Hoàng Nhật Minh | U11 | U11 | DRS | — | 3 | 1 | 25,5 | 28,5 | 3 | 2 |
| 13 | 15 | Kutbidinov Aydar | U11 | U11 | KOR | — | 3 | 0 | 19,5 | 20,5 | 4 | 2 |
| 14 | 13 | Vũ Đình Toàn Thắng | U10 | U11 | KTL | — | 2,5 | 1 | 22 | 23 | 3 | 1 |
| 15 | 8 | Nguyễn Đăng Khôi | U10 | U11 | HPD | — | 2,5 | 0 | 18 | 19 | 3 | 1 |
| 16 | 17 | Nguyễn Huy Khang | U11 | U11 | VIE | — | 2 | 1 | 21,5 | 22,5 | 4 | 0 |
| 17 | 18 | Bùi Tuấn Nam | — | U11 | KTL | — | 2 | 0 | 20 | 21 | 3 | 0 |
| 18 | 19 | Phạm Minh Quân | — | — | VIE | — | 1 | 0 | 20,5 | 22,5 | 0 | 0 |
| 19 | 16 | Nguyễn Đức Nguyên | U11 | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 18 | 19,5 | 3 | 0 |
Punktacja pomocnicza ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)