Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11
Aktualizacja danych turnieju: Dane zawodnika, Historia Klasyfikacja. Niektóre sekcje są tymczasowo niedostępne.
Szczegóły turnieju
- Turniej
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11
- Federacja
- Wietnam ( VIE )
- daty
- 2026-09-27
- Formatowanie
- Szwajcarzy
- Rundy
- 7
- Kontrola czasu
- Szybkie · 10 phút + 2 giây
- Główny arbiter
- —
- Dyrektor turnieju
- —
- Organizator
- CLB Kiện tướng tương lai
- Ranking Elo obliczenia
- -
- Średni wiek Ranking Elo
- 2281 / 11
- Wejście
- 10
- Kojarzenia Programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ogłoszenie organizatora
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Informacje źródłowe
Wyświetl źródłoOgłoszenie organizatora
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Informacje źródłowe
Wyświetl źródłoKlasyfikacja końcowa Po 7 Rundy
| Rank | № | Gracz | Kategoria | Stowarzyszenie | FED | Ranking Elo | Punkty | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | Vũ Thủy Châu | U15 | G11 | VIE | — | 6,5 | 0 | 23,5 | 25,5 | 3 | 2 |
| 2 | 9 | Trương Uyên Thư | U09 | G11 | KTL | — | 5 | 1 | 24 | 25 | 4 | 3 |
| 3 | 2 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | U11 | G11 | HPD | — | 5 | 0 | 25 | 27 | 4 | 3 |
| 4 | 5 | Nguyễn Tú Anh | U10 | G11 | KTL | — | 4,5 | 0 | 24,5 | 25,5 | 3 | 2 |
| 5 | 1 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | U09 | G11 | VIE | — | 4 | 0 | 26 | 27 | 3 | 1 |
| 6 | 3 | Nguyễn Minh Ngọc | U11 | G11 | KTL | — | 3 | 0 | 21,5 | 22,5 | 3 | 0 |
| 7 | 7 | Phạm Quỳnh Mai | U11 | G11 | KTL | — | 2 | 1 | 23 | 24 | 3 | 1 |
| 8 | 6 | Nguyễn Vũ Hà Anh | U10 | G11 | KTL | — | 2 | 1 | 22,5 | 23,5 | 4 | 1 |
| 9 | 8 | Trần Thảo Ngân | U10 | G11 | HPD | — | 2 | 1 | 21,5 | 22,5 | 4 | 1 |
| 10 | 4 | Nguyễn Trúc Vy | U10 | G11 | HPD | — | 1 | 0 | 20,5 | 22,5 | 4 | 0 |
Punktacja pomocnicza ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)