Turnyro centrasBaigta#1519261

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam 11 Cờ Vua

Vietnamas ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/19 – 2026/10/19Šveicarija · 6 RataiVietnamas ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/19 – 10/19Šveicarija · 6 RataiGreitieji šachmatai · Dưới 20 Phút / VánVidutinis skaičius Elo reitingas 100014 žaidėjų

Turnyro atnaujinimo duomenys: Žaidėjo duomenys, Istorinė Turnyrinė lentelė. Kai kurios dalys laikinai nėra prieinamos.

Pagrindinis arbiteris
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitrai
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Turnyro direktorius
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Organizatorius
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Elo reitingas apskaičiavimas
-
Vieta
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
Vidutinis skaičius Elo reitingas
1000
Poros programos
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnyro informacija
Turnyras
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam 11 Cờ Vua
Federacija
Vietnamas ( VIE )
datas
2026-10-19
Formatas
Šveicarija
Ratai
6
Laiko kontrolė
Greitieji šachmatai · Dưới 20 Phút / Ván
Pagrindinis arbiteris
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitrai
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Turnyro direktorius
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Organizatorius
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Elo reitingas apskaičiavimas
-
Vidutinis skaičius Elo reitingas
1000
Įėjimas
14

Organizatoriaus pranešimas

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Šaltinio informacija

Žiūrėti šaltinį

Organizatoriaus pranešimas

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Šaltinio informacija

Žiūrėti šaltinį

Galutinė lentelė Po 6 Ratai

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam 11 Cờ Vua · Galutinė lentelė Po 6 Ratai
Rankų№ŽaidėjasFEDElo reitingasTaškaiTB1TB2TB3TB4TB5
12Đinh Tiến Quân———5016,553
212Phạm Minh Quân———4016,543
37Nguyễn Bùi Duy Phúc———4012,542
48Nguyễn Minh Đông———301632
51Đào Duy Vũ———2,501923
611Nguyễn Việt Thắng———2,5018,523
713Phạm Vũ Hoàng Tôn———2,501623
85Mai Anh Tuấn———2,501523
914Vũ Nam Phong———2,501223
109Nguyễn Trần Nam Phong———201814
114Lưu Hải An———201524
1210Nguyễn Việt Anh———2012,522
133Lê Anh Tuấn———1,5013,513
146Ngô Hoàng Minh Kiệt———001503
Pagal paskutinį ranką · 14 žaidėjai
Papildomi rodikliai ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Papildomi rodikliai Įvairių (2023) (Partijų taškai) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankųŽaidėjasTaškai
1Đinh Tiến Quân · — · № 2—TB1 5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 5 · TB5 3
2Phạm Minh Quân · — · № 12—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 3
3Nguyễn Bùi Duy Phúc · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 2
4Nguyễn Minh Đông · — · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 2
5Đào Duy Vũ · — · № 1—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 2 · TB5 3
6Nguyễn Việt Thắng · — · № 11—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 2 · TB5 3
7Phạm Vũ Hoàng Tôn · — · № 13—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 3
8Mai Anh Tuấn · — · № 5—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
9Vũ Nam Phong · — · № 14—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 3
10Nguyễn Trần Nam Phong · — · № 9—TB1 2 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 1 · TB5 4
11Lưu Hải An · — · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 4
12Nguyễn Việt Anh · — · № 10—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2
13Lê Anh Tuấn · — · № 3—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 3
14Ngô Hoàng Minh Kiệt · — · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 3