GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U7 Cờ Vua
Turnyro atnaujinimo duomenys: Žaidėjo duomenys, Istorinė Turnyrinė lentelė. Kai kurios dalys laikinai nėra prieinamos.
Turnyro informacija
- Turnyras
- GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U7 Cờ Vua
- Federacija
- Vietnamas ( VIE )
- datas
- 2026-10-19
- Formatas
- Šveicarija
- Ratai
- 6
- Laiko kontrolė
- Greitieji šachmatai · Dưới 20 Phút / Ván
- Pagrindinis arbiteris
- CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
- Arbitrai
- Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
- Turnyro direktorius
- KTQG. Đào Thuỷ Tiên
- Organizatorius
- Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
- Elo reitingas apskaičiavimas
- -
- Vidutinis skaičius Elo reitingas
- 1000
- Įėjimas
- 18
- Poros programos
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Organizatoriaus pranešimas
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Šaltinio informacija
Žiūrėti šaltinįOrganizatoriaus pranešimas
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Šaltinio informacija
Žiūrėti šaltinįGalutinė lentelė Po 6 Ratai
| Rankų | № | Žaidėjas | FED | Elo reitingas | Taškai | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Nguyễn Trí Dũng | — | — | — | 5 | 0 | 16,5 | 5 | 3 |
| 2 | 7 | Lưu Gia Thành | — | — | — | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 |
| 3 | 9 | Nguyễn Bùi Tiến Minh | — | — | — | 4 | 0 | 11 | 3 | 2 |
| 4 | 10 | Nguyễn Minh Khôi | — | — | — | 3,5 | 0 | 17 | 3 | 4 |
| 5 | 2 | Đỗ Minh Quân | — | — | — | 3,5 | 0 | 13,5 | 3 | 4 |
| 6 | 6 | Lường Thiên Khôi | — | — | — | 3 | 0 | 17 | 3 | 3 |
| 7 | 8 | Ngô Minh Phúc | — | — | — | 3 | 0 | 17 | 3 | 3 |
| 8 | 14 | Phạm Khôi Nguyên | — | — | — | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 |
| 9 | 16 | Vũ Minh Nhật | — | — | — | 3 | 0 | 13 | 2 | 3 |
| 10 | 18 | Vũ Tuệ Anh | — | — | — | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 3 |
| 11 | 11 | Nguyễn Trần Minh Hiếu | — | — | — | 2 | 0 | 17 | 1 | 2 |
| 12 | 5 | Lê Thanh Phong | — | — | — | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 |
| 13 | 13 | Phạm Hồng Chương | — | — | — | 2 | 0 | 16 | 1 | 2 |
| 14 | 1 | Đinh Nhật Đăng | — | — | — | 2 | 0 | 15 | 2 | 3 |
| 15 | 15 | Trần Đình Hải Đăng | — | — | — | 1,5 | 0 | 13,5 | 1 | 3 |
| 16 | 3 | Hoàng Nhật An | — | — | — | 1 | 0 | 16 | 1 | 3 |
| 17 | 17 | Vũ Minh Trí | — | — | — | 0,5 | 0 | 13 | 0 | 2 |
| 18 | 4 | Lê Hải Phong | — | — | — | 0,5 | 0 | 12 | 0 | 4 |
Papildomi rodikliai ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Papildomi rodikliai Įvairių (2023) (Partijų taškai) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)