トーナメントセンター開催予定#1523092

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 16-18

ベトナム ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17スイス · 7 ラウンド平均 レーティング / 年齢 1000 / 1643 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
Nguyễn Thị Phương Ngọc
トーナメントディレクター
Trịnh Thế Truyền
主催者
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
レーティング 計算
-
場所
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
平均年齢 レーティング
1000 / 16
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 16-18
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-11-10 – 2026-11-17
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
—
仲裁長
Nguyễn Thị Phương Ngọc
トーナメントディレクター
Trịnh Thế Truyền
主催者
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
レーティング 計算
-
平均年齢 レーティング
1000 / 16
入り口
43
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

ソース情報

ソースを見る

ソース情報

ソースを見る

順位

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 16-18 · 順位
順位№プレイヤーFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Duy ĐăngXSL—0000000
22Bùi Viết DuyXSL—0000000
33Chu Việt DươngVHU—0000000
44Doãn Tiến DũngXLC—0000000
55Đào Khánh HuyXBN—0000000
66Đào Tiến DũngXBN—0000000
77Đặng Anh KhôiPVP—0000000
88Đỗ Gia MinhPXH—0000000
99Đỗ Gia MinhXLT—0000000
1010Đỗ Quốc BảoXYL—0000000
1111Hán Vũ HoàngXHL—0000000
1212Hoàng Hữu MinhPVP—0000000
1313Hoàng Minh QuangPVP—0000000
1414Hoàng Sơn TùngPVP—0000000
1515Hoàng Trung DũngTSO—0000000
1616Lê Đức CảnhTSO—0000000
1717Lê Quang HuyPVY—0000000
1818Lê Thanh TùngPXH—0000000
1919Lưu Mạnh DũngTDB—0000000
2020Lưu Phong VỹXDD—0000000
2121Nguyễn Anh TuấnVTU—0000000
2222Nguyễn Anh ThảoTDG—0000000
2323Nguyễn Công SơnPXH—0000000
2424Nguyễn Chấn PhongPVP—0000000
2525Nguyễn Đăng DươngVTH—0000000
2626Nguyễn Đức MạnhVHU—0000000
2727Nguyễn Hữu MạnhPPY—0000000
2828Nguyễn Minh ĐứcXYL—0000000
2929Nguyễn Ngọc QuangPVP—0000000
3030Nguyễn Ngọc ThiệnPVY—0000000
3131Nguyễn Quý Bảo KhangPPY—0000000
3232Nguyễn Văn HùngTLO—0000000
3333Phạm TùngXHT—0000000
3434Phùng Duy HưngPVY—0000000
3535Trần Minh QuânXLC—0000000
3636Trần Quang ĐứcXBX—0000000
3737Trần Văn DũngXBT—0000000
3838Triệu Minh DũngTDB—0000000
3939Trương Bảo NamPVP—0000000
4040Vũ Gia HuyVTU—0000000
4141Vũ Nhật MinhPVP—0000000
4242Vũ Thành AnPPY—0000000
4343Vương Đại KháTDG—0000000
最終ランク · 43 選手
順位決定基準 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

順位プレイヤーポイント
1Bùi Duy ĐăngXSL · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Viết DuyXSL · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Chu Việt DươngVHU · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Doãn Tiến DũngXLC · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đào Khánh HuyXBN · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đào Tiến DũngXBN · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đặng Anh KhôiPVP · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đỗ Gia MinhPXH · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đỗ Gia MinhXLT · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Đỗ Quốc BảoXYL · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hán Vũ HoàngXHL · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Hoàng Hữu MinhPVP · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Hoàng Minh QuangPVP · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Hoàng Sơn TùngPVP · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Hoàng Trung DũngTSO · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Lê Đức CảnhTSO · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Lê Quang HuyPVY · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Lê Thanh TùngPXH · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Lưu Mạnh DũngTDB · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Lưu Phong VỹXDD · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Anh TuấnVTU · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Anh ThảoTDG · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Công SơnPXH · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Chấn PhongPVP · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Đăng DươngVTH · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Đức MạnhVHU · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Hữu MạnhPPY · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Minh ĐứcXYL · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Ngọc QuangPVP · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Ngọc ThiệnPVY · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Quý Bảo KhangPPY · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Văn HùngTLO · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Phạm TùngXHT · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Phùng Duy HưngPVY · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Trần Minh QuânXLC · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Trần Quang ĐứcXBX · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Trần Văn DũngXBT · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Triệu Minh DũngTDB · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Trương Bảo NamPVP · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Vũ Gia HuyVTU · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Vũ Nhật MinhPVP · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Vũ Thành AnPPY · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Vương Đại KháTDG · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0