トーナメントセンター開催予定#1523091

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 14-15

ベトナム ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17スイス · 7 ラウンド平均 レーティング / 年齢 1000 / 1443 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
Nguyễn Thị Phương Ngọc
トーナメントディレクター
Trịnh Thế Truyền
主催者
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
レーティング 計算
-
場所
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
平均年齢 レーティング
1000 / 14
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 14-15
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-11-10 – 2026-11-17
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
—
仲裁長
Nguyễn Thị Phương Ngọc
トーナメントディレクター
Trịnh Thế Truyền
主催者
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
レーティング 計算
-
平均年齢 レーティング
1000 / 14
入り口
43
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

ソース情報

ソースを見る

ソース情報

ソースを見る

順位

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 14-15 · 順位
順位№プレイヤーFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Hoàng KhánhXLT—0000000
22Dương Bảo ChâuXXL—0000000
33Dương Đức PhúPXH—0000000
44Dương Quang TrườngXSL—0000000
55Dương Tài NguyênVTH—0000000
66Đào Duy LongVHU—0000000
77Đào Minh ĐứcTDG—0000000
88Đào Minh NhậtTHG—0000000
99Đặng Quốc BảoPVY—0000000
1010Đặng Quốc HàoXLC—0000000
1111Đỗ Minh HiếuPVP—0000000
1212Hoàng Quý HânXXL—0000000
1313Lành Minh QuânXHT—0000000
1414Lâm Đại NamNEW—0000000
1515Lê Thái BảoVTU—0000000
1616Ngô Gia TườngPPY—0000000
1717Ngô Phúc NamPVP—0000000
1818Ngô Trường GiangXTD—0000000
1919Nguyễn Bảo LongTDG—0000000
2020Nguyễn Đức TâmXHA—0000000
2121Nguyễn Gia BảoVHU—0000000
2222Nguyễn Minh HiếuXYL—0000000
2323Nguyễn Minh HiếuVTU—0000000
2424Nguyễn Tiến ĐạiXBX—0000000
2525Nguyễn Thanh BảoXTT—0000000
2626Nguyễn Thành LongVTH—0000000
2727Nguyễn Thành NamVAN—0000000
2828Nguyễn Thế TrườngXTT—0000000
2929Nguyễn Trọng Gia HuyPXH—0000000
3030Nguyễn Trường MinhTLO—0000000
3131Nguyễn Xuân PhúcXDD—0000000
3232Phạm Minh NhậtPVY—0000000
3333Phạm Quang NghiêmXHT—0000000
3434Phan Đức CảnhXHA—0000000
3535Phùng Vũ DuyXYL—0000000
3636Trần Bảo AnXBN—0000000
3737Trần Duy BáchTHG—0000000
3838Trần Minh TháiTLU—0000000
3939Trần Nam AnhXTD—0000000
4040Trân Quốc ĐạiXND—0000000
4141Triệu Thành PhongPPY—0000000
4242Trương Thế AnhTDB—0000000
4343Vũ Tiến ĐạtXND—0000000
最終ランク · 43 選手
順位決定基準 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

順位プレイヤーポイント
1Bùi Hoàng KhánhXLT · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Dương Bảo ChâuXXL · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Dương Đức PhúPXH · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Dương Quang TrườngXSL · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Dương Tài NguyênVTH · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đào Duy LongVHU · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đào Minh ĐứcTDG · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đào Minh NhậtTHG · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đặng Quốc BảoPVY · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Đặng Quốc HàoXLC · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Đỗ Minh HiếuPVP · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Hoàng Quý HânXXL · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Lành Minh QuânXHT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lâm Đại NamNEW · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lê Thái BảoVTU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Ngô Gia TườngPPY · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Ngô Phúc NamPVP · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Ngô Trường GiangXTD · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Bảo LongTDG · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Đức TâmXHA · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Gia BảoVHU · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Minh HiếuXYL · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Minh HiếuVTU · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Tiến ĐạiXBX · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Thanh BảoXTT · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Thành LongVTH · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Thành NamVAN · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Thế TrườngXTT · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Trọng Gia HuyPXH · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Trường MinhTLO · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Xuân PhúcXDD · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Phạm Minh NhậtPVY · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Phạm Quang NghiêmXHT · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Phan Đức CảnhXHA · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Phùng Vũ DuyXYL · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Trần Bảo AnXBN · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Trần Duy BáchTHG · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Trần Minh TháiTLU · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Trần Nam AnhXTD · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Trân Quốc ĐạiXND · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Triệu Thành PhongPPY · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Trương Thế AnhTDB · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Vũ Tiến ĐạtXND · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0