Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09
トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U09
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- デート
- 2026-09-27
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 7
- 時間コントロール
- ラピッド · 10 phút + 2 giây
- 仲裁長
- —
- トーナメントディレクター
- —
- 主催者
- CLB Kiện tướng tương lai
- レーティング 計算
- -
- 平均年齢 レーティング
- 2104 / 9
- 入り口
- 25
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
主催者発表
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
ソース情報
ソースを見る主催者発表
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
ソース情報
ソースを見る最終順位 後 7 ラウンド
| 順位 | № | プレイヤー | 協会 | FED | レーティング | ポイント | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Mai Nhật Minh | U09 | BSC | — | 6,5 | 0 | 28,5 | 32 | 4 | 4 |
| 2 | 5 | Lê Xuân Bách | U09 | KTL | — | 5,5 | 0 | 27 | 30 | 3 | 2 |
| 3 | 1 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | U09 | TNV | — | 5,5 | 0 | 25 | 27,5 | 4 | 3 |
| 4 | 4 | Nguyễn Gia Khánh | U09 | TTR | — | 4,5 | 0 | 26,5 | 27,5 | 4 | 3 |
| 5 | 11 | Đỗ An Phúc | U09 | HPD | — | 4,5 | 0 | 26 | 29 | 3 | 1 |
| 6 | 3 | Lê Minh Khôi | U09 | HPD | — | 4,5 | 0 | 24 | 26 | 3 | 1 |
| 7 | 10 | Đỗ An Khánh | U09 | HPD | — | 4 | 0 | 30,5 | 33,5 | 3 | 2 |
| 8 | 13 | Lê Nhật Khánh | U09 | TTR | — | 4 | 0 | 23,5 | 26 | 3 | 1 |
| 9 | 17 | Nguyễn Lê Nhật Quang | U09 | TNV | — | 4 | 0 | 23,5 | 25,5 | 4 | 1 |
| 10 | 7 | Bùi Thanh Phong | U09 | KTL | — | 4 | 0 | 22,5 | 23,5 | 3 | 1 |
| 11 | 18 | Nguyễn Minh Khang | U09 | PCK | — | 4 | 0 | 19,5 | 21 | 3 | 2 |
| 12 | 14 | Nguyễn Anh Khoa | U09 | VIE | — | 3,5 | 0 | 24,5 | 27 | 3 | 2 |
| 13 | 6 | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | U09 | KTL | — | 3,5 | 0 | 23 | 25,5 | 4 | 1 |
| 14 | 25 | Phạm Minh Quân | U11 | KTL | — | 3,5 | 0 | 21 | 23 | 3 | 2 |
| 15 | 22 | Phùng Nhật Vương Anh | U09 | VPH | — | 3 | 0 | 20,5 | 21,5 | 3 | 2 |
| 16 | 15 | Nguyễn Đình Vũ | U09 | VIE | — | 3 | 0 | 19,5 | 21 | 4 | 2 |
| 17 | 23 | Vũ Khương Duy | U09 | VIE | — | 3 | 0 | 18,5 | 19,5 | 3 | 0 |
| 18 | 21 | Phạm Vũ Minh Nhật | U09 | VIE | — | 2,5 | 0 | 22 | 24 | 4 | 2 |
| 19 | 16 | Nguyễn Hải Bình | U09 | KTL | — | 2 | 0 | 18,5 | 20,5 | 2 | 0 |
| 20 | 20 | Phạm Đăng Khôi | U09 | KPC | — | 2 | 0 | 18,5 | 19,5 | 4 | 1 |
| 21 | 9 | Đào Hoàng Quốc Bảo | U09 | VIE | — | 2 | 0 | 18 | 19,5 | 4 | 1 |
| 22 | 8 | Bùi Minh Vũ | U09 | KTL | — | 2 | 0 | 16,5 | 18 | 3 | 0 |
| 23 | 24 | Vương Thiên Bảo | U09 | KTL | — | 1 | 0 | 21,5 | 23,5 | 0 | 0 |
| 24 | 12 | Huỳnh Quang Bình | U09 | PCK | — | 0 | 0 | 16,5 | 17,5 | 0 | 0 |
| 25 | 19 | Nguyễn Thiện Minh | U09 | VIE | — | 0 | 0 | 16,5 | 17,5 | 0 | 0 |
順位決定基準 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)