トーナメントセンター終了#1505714

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09

ベトナム ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27スイス · 7 ラウンドラピッド · 10 phút + 2 giây平均 レーティング / 年齢 2488 / 812 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
—
トーナメントディレクター
—
主催者
CLB Kiện tướng tương lai
レーティング 計算
-
場所
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
平均年齢 レーティング
2488 / 8
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-09-27
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
ラピッド · 10 phút + 2 giây
仲裁長
—
トーナメントディレクター
—
主催者
CLB Kiện tướng tương lai
レーティング 計算
-
平均年齢 レーティング
2488 / 8
入り口
12
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

主催者発表

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

ソース情報

ソースを見る

主催者発表

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

ソース情報

ソースを見る

最終順位 後 7 ラウンド

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09 · 最終順位 後 7 ラウンド
順位№プレイヤーカテゴリ協会FEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5
17Nguyễn Ngọc Tuệ AnhU07G09HPD—5027,528,543
25Nguyễn Minh KhuêU08G09KTL—50262842
32Đinh Vũ Trúc LinhU07G09VIE—5025,526,531
49Nông Võ Trâm AnhU08G09KTL—5024,525,544
51Bùi Ngọc LinhU09G09HPD—50202143
66Nguyễn Ngọc Thảo MyU08G09HPD—4022,523,542
78Nguyễn Thị Ngọc TrâmU08G09VIE—3,5128,530,533
812Vũ Mai HoaU08G09HPD—3,5020,521,532
911Trần Ngọc Băng ThanhU06G09BSC—2120,521,541
1010Phạm Hà MyU08G09OLP—2020,521,530
114Lê Dương Khánh ChiU09G09VIE—1121,522,530
123Hà Tâm AnhU08G09KTL—1022,523,531
最終ランク · 12 選手
順位決定基準 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

順位プレイヤーポイント
1Nguyễn Ngọc Tuệ AnhHPD · — · № 75TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 28,5 · TB4 4 · TB5 3カテゴリ U07 · 協会 G09
2Nguyễn Minh KhuêKTL · — · № 55TB1 0 · TB2 26 · TB3 28 · TB4 4 · TB5 2カテゴリ U08 · 協会 G09
3Đinh Vũ Trúc LinhVIE · — · № 25TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 26,5 · TB4 3 · TB5 1カテゴリ U07 · 協会 G09
4Nông Võ Trâm AnhKTL · — · № 95TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 4カテゴリ U08 · 協会 G09
5Bùi Ngọc LinhHPD · — · № 15TB1 0 · TB2 20 · TB3 21 · TB4 4 · TB5 3カテゴリ U09 · 協会 G09
6Nguyễn Ngọc Thảo MyHPD · — · № 64TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 2カテゴリ U08 · 協会 G09
7Nguyễn Thị Ngọc TrâmVIE · — · № 83,5TB1 1 · TB2 28,5 · TB3 30,5 · TB4 3 · TB5 3カテゴリ U08 · 協会 G09
8Vũ Mai HoaHPD · — · № 123,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 2カテゴリ U08 · 協会 G09
9Trần Ngọc Băng ThanhBSC · — · № 112TB1 1 · TB2 20,5 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 1カテゴリ U06 · 協会 G09
10Phạm Hà MyOLP · — · № 102TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 0カテゴリ U08 · 協会 G09
11Lê Dương Khánh ChiVIE · — · № 41TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 0カテゴリ U09 · 協会 G09
12Hà Tâm AnhKTL · — · № 31TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 1カテゴリ U08 · 協会 G09