KappingarmiðstøðÓkend støða#1522448

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ

Vjetnam ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25Swiss-skipan · 6 umførVjetnam ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25Swiss-skipan · 6 umførMiðalstyrkital 100017 telvarar

Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.

Høvuðsdómari
NA Đặng Thế Nam
Varahøvuðsdómari
Nguyễn Ngọc Ánh
Kappingarleiðari
Trường tiểu học Kim Đồng
Fyriskipari
CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
Útrokning av styrkitali
-
Staður
Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội ↗
Miðalstyrkital
1000
Uppsetingarforrit
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Kappingarupplýsingar
Kapping
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ
Samband
Vjetnam ( VIE )
Dagur
2026-10-25
Kappingarháttur
Swiss-skipan
Umfør
6
Tíðareftirlit
—
Høvuðsdómari
NA Đặng Thế Nam
Varahøvuðsdómari
Nguyễn Ngọc Ánh
Kappingarleiðari
Trường tiểu học Kim Đồng
Fyriskipari
CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
Útrokning av styrkitali
-
Miðalstyrkital
1000
Luttakarar
17

Upprunaupplýsingar

Sí uppruna

Upprunaupplýsingar

Sí uppruna

Støða

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ · Støða
PlássNr.TelvariFEDStyrkitalStigTB1TB2TB3TB4TB5
11Đào Ngọc Phương, 5A1VIE0000000
22Đinh Bùi Như Ý, 4A1VIE0000000
33Hà Anh, 5A1VIE0000000
44Hà Ánh, 5A1VIE0000000
55Hà Anh Thư, 4A1VIE0000000
66Nguyễn Bảo Hân, 5A1VIE0000000
77Nguyễn Minh Châu, 5A1VIE0000000
88Nguyễn Ngọc Bảo Anh, 4A4VIE0000000
99Nguyễn Ngọc Minh Anh, 4A1VIE0000000
1010Phạm Hà Anh, 5A7VIE0000000
1111Phạm Minh Anh, 5A4VIE0000000
1212Phạm Vân Khanh, 4A8VIE0000000
1313Phan Ngọc Mỹ Uyên, 4A5VIE0000000
1414Trần Khánh Linh, 5A5VIE0000000
1515Vũ Khánh Ngân, 5A7VIE0000000
1616Vũ Lê Linh Phương, 5A2VIE0000000
1717Vương Châu Giang, 4A1VIE0000000
Eftir endaligari støðu · 17 telvarar
Korrektión ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

PlássTelvariStig
1Đào Ngọc Phương, 5A1VIE · 0 · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đinh Bùi Như Ý, 4A1VIE · 0 · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Hà Anh, 5A1VIE · 0 · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hà Ánh, 5A1VIE · 0 · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hà Anh Thư, 4A1VIE · 0 · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Bảo Hân, 5A1VIE · 0 · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn Minh Châu, 5A1VIE · 0 · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Ngọc Bảo Anh, 4A4VIE · 0 · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn Ngọc Minh Anh, 4A1VIE · 0 · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Phạm Hà Anh, 5A7VIE · 0 · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Phạm Minh Anh, 5A4VIE · 0 · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Phạm Vân Khanh, 4A8VIE · 0 · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Phan Ngọc Mỹ Uyên, 4A5VIE · 0 · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Trần Khánh Linh, 5A5VIE · 0 · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Vũ Khánh Ngân, 5A7VIE · 0 · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Vũ Lê Linh Phương, 5A2VIE · 0 · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Vương Châu Giang, 4A1VIE · 0 · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0