KappingarmiðstøðÓkend støða#1522446
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nam
Vjetnam ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25Swiss-skipan · 6 umførVjetnam ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25Swiss-skipan · 6 umførMiðalstyrkital 100052 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nam
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-25
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 6
- Tíðareftirlit
- —
- Høvuðsdómari
- NA Đặng Thế Nam
- Varahøvuðsdómari
- Nguyễn Ngọc Ánh
- Kappingarleiðari
- Trường tiểu học Kim Đồng
- Fyriskipari
- CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1000
- Luttakarar
- 52
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
Eftir endaligari støðu · 52 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Bùi Nguyễn Đông Quân, 4A8VIE · 0 · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đặng Nam Anh, 5A6VIE · 0 · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đào Công Phúc, 4A3VIE · 0 · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đinh Quang Bách, 4A7VIE · 0 · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đỗ An Nguyên, 5A3VIE · 0 · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đỗ Anh Quân, 4A3VIE · 0 · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đoàn Nhật Minh, 5A8VIE · 0 · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Doãn Tuấn Kiệt, 4A6VIE · 0 · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Dương Phú Hải, 4A9VIE · 0 · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Hoàng Minh Khang, 5A6VIE · 0 · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Hoàng Nhật Minh, 4A7VIE · 0 · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Hoàng Xuân Phúc, 4A6VIE · 0 · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Huỳnh Quang Minh, 5A4VIE · 0 · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Khổng Đình Minh Sơn, 5A6VIE · 0 · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Kiều Huy Hoàng, 5A4VIE · 0 · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Lê Nguyên Anh, 4A1VIE · 0 · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Lê Nguyễn Gia Bảo, 4A7VIE · 0 · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Lê Nguyễn Khánh, 4A6VIE · 0 · Nr. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Lê Quyền Khánh, 4A6VIE · 0 · Nr. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Lê Vũ Minh Khang, 4A1VIE · 0 · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Lương Đức Trí, 4A6VIE · 0 · Nr. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Ngô Danh Phúc, 5A7VIE · 0 · Nr. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Đắc Phong, 5A6VIE · 0 · Nr. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Đức Minh, 5A4VIE · 0 · Nr. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Gia Minh, 4A6VIE · 0 · Nr. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Khải, 4A6VIE · 0 · Nr. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Lâm Duy, 5A3VIE · 0 · Nr. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Lưu Gia Huy, 4A6VIE · 0 · Nr. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Minh Khang, 5A6VIE · 0 · Nr. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Nguyễn Quang Kiệt, 4A8VIE · 0 · Nr. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn Tùng Lâm, 4A9VIE · 0 · Nr. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Phạm Anh Khôi, 4A6VIE · 0 · Nr. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Phạm Đình Minh Khôi, 5A6VIE · 0 · Nr. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Phạm Đức Tiến, 5A7VIE · 0 · Nr. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Phạm Ngọc An, 5A3VIE · 0 · Nr. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Phạm Nhật Khôi, 4A3VIE · 0 · Nr. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Phạm Nhật Minh, 4A9VIE · 0 · Nr. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Phan Việt Anh, 4A5VIE · 0 · Nr. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Trần Đăng Quang, 5A3VIE · 0 · Nr. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Trần Lê Trung Anh, 4A3VIE · 0 · Nr. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Trần Quốc Huy, 4A5VIE · 0 · Nr. 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Trần Xuân Bách, 4A7VIE · 0 · Nr. 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Trương Tùng Lâm, 5A2VIE · 0 · Nr. 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Vũ Đình Bảo Long, 4A6VIE · 0 · Nr. 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Vũ Đức Anh, 4A9VIE · 0 · Nr. 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Vũ Minh Quân, 5A3VIE · 0 · Nr. 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Bùi Đức Phúc, 5A7VIE · 0 · Nr. 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Đào Vũ Anh Huy, 4A5VIE · 0 · Nr. 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Trần Cao Minh Khôi, 5A4VIE · 0 · Nr. 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Nguyễn Nguyên Phong, 4A5VIE · 0 · Nr. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0