TurnauskeskusPäättynyt#1522136

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 3

Vietnam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/10/21Sveitsi · 6 KierroksetVietnam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/21 – 10/21Sveitsi · 6 KierroksetKeskimääräinen Vahvuusluku 100035 pelaajaa

Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot, Historiallinen Sijoitukset. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.

Pääasiallinen välimies
Trần Anh Trí
Turnauksen johtaja
Lion Chess Academy
Järjestäjä
Lion Chess Academy
Vahvuusluku laskelmat
-
Sijainti
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
Keskimääräinen Vahvuusluku
1000
Otteluparit ohjelma
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnauksen yksityiskohdat
Turnaus
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 3
Federaatio
Vietnam ( VIE )
päivämäärä
2026-10-21
muotoilu
Sveitsi
Kierrokset
6
Ajan hallinta
—
Pääasiallinen välimies
Trần Anh Trí
Turnauksen johtaja
Lion Chess Academy
Järjestäjä
Lion Chess Academy
Vahvuusluku laskelmat
-
Keskimääräinen Vahvuusluku
1000
Sisäänkäynti
35

Järjestäjän ilmoitus

Sáng thứ 4 ngày 21/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Tietolähde

Näytä lähde

Järjestäjän ilmoitus

Sáng thứ 4 ngày 21/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Tietolähde

Näytä lähde

Lopputulokset Sen jälkeen 6 Kierrokset

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 3 · Lopputulokset Sen jälkeen 6 Kierrokset
Rankit№PelaajaFEDVahvuuslukuPisteetTB1TB2TB3
115Nguyễn, Hoàng PhúcPDO05,50,5255
230Trần, Phước KhôiPDO05,50,5225
328Thái, Hoàng Nguyên TríPDO05021,55
426Nguyễn, Xuân Hoàng BáchPDO04,50174
512Mai, Hoàng HuyPDO040244
62Đoàn, Văn Minh QuânPDO040234
716Nguyễn, Huy HoàngPDO04021,54
822Nguyễn, Thanh Lâm PhúPDO04021,54
933Trương, Phúc UyPDO04020,54
1032Trần, Võ Tâm AnhPDO040204
1131Trần, Phước Khôi NguyênPDO040174
128Lê, Đình Bảo LongPDO03,5022,53
1334Võ, Hoàng NhậtPDO03,5019,53
1425Nguyễn, Viết HoàngPDO03,50153
1510Lê, Minh HiếuPDO03022,53
1635Nguyễn, Hữu Đăng KhoaPDO030213
177Lê, Bảo NamPDO030213
1820Nguyễn, Phan Gia BảoPDO030192
1918Nguyễn, Minh Anh VũPDO03018,53
206Hoàng, Văn Hiếu KhoaPDO030173
2124Nguyễn, Trương Phúc AnPDO03015,53
2217Nguyễn, Mạnh TínPDO03015,53
235Hoàng, Phước ThịnhPDO030153
2411Lê, Viết Thiên AnPDO02,5019,52
254Hoàng, Huỳnh Phúc KhangPDO02,5012,52
2621Nguyễn, Tấn Vũ HoàngPDO02020,52
2713Nguyễn, Công Hoàng KhảiPDO02017,52
2827Pham, Anh QuânPDO02015,51
293Đoàn, Công TríPDO02014,52
3029Trần, Đông QuânPDO02014,52
3119Nguyễn, Minh TriếtPDO020132
3214Nguyễn, Đức ThịnhPDO01,5017,51
3323Nguyễn, Trung KiênPDO01,50161
349Lê, Đức TrungPDO01018,51
351Đặng, Công Tuấn KhoaPDO01013,51
Lopullinen ranking · 35 pelaajia
Vertailukriteerit ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Vertailukriteerit muuttuvat (2023) (Pelipisteet) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankitPelaajaPisteet
1Nguyễn, Hoàng PhúcPDO · 0 · № 155,5TB1 0,5 · TB2 25 · TB3 5
2Trần, Phước KhôiPDO · 0 · № 305,5TB1 0,5 · TB2 22 · TB3 5
5Mai, Hoàng HuyPDO · 0 · № 124TB1 0 · TB2 24 · TB3 4
7Nguyễn, Huy HoàngPDO · 0 · № 164TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4
9Trương, Phúc UyPDO · 0 · № 334TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4
10Trần, Võ Tâm AnhPDO · 0 · № 324TB1 0 · TB2 20 · TB3 4
12Lê, Đình Bảo LongPDO · 0 · № 83,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3
13Võ, Hoàng NhậtPDO · 0 · № 343,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
14Nguyễn, Viết HoàngPDO · 0 · № 253,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
15Lê, Minh HiếuPDO · 0 · № 103TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3
17Lê, Bảo NamPDO · 0 · № 73TB1 0 · TB2 21 · TB3 3
19Nguyễn, Minh Anh VũPDO · 0 · № 183TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
22Nguyễn, Mạnh TínPDO · 0 · № 173TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3
24Lê, Viết Thiên AnPDO · 0 · № 112,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2
25Hoàng, Huỳnh Phúc KhangPDO · 0 · № 42,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2
28Pham, Anh QuânPDO · 0 · № 272TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 1
29Đoàn, Công TríPDO · 0 · № 32TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
30Trần, Đông QuânPDO · 0 · № 292TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
31Nguyễn, Minh TriếtPDO · 0 · № 192TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
32Nguyễn, Đức ThịnhPDO · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1
33Nguyễn, Trung KiênPDO · 0 · № 231,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 1
34Lê, Đức TrungPDO · 0 · № 91TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1
35Đặng, Công Tuấn KhoaPDO · 0 · № 11TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 1