TurnauskeskusPäättynyt#1521640

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 1

Vietnam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/19 – 2026/10/19Sveitsi · 6 KierroksetVietnam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/19 – 10/19Sveitsi · 6 KierroksetKeskimääräinen Vahvuusluku 100029 pelaajaa

Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot, Historiallinen Sijoitukset. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.

Pääasiallinen välimies
Trần Anh Trí
Turnauksen johtaja
Lion Chess Academy
Järjestäjä
Lion Chess Academy
Vahvuusluku laskelmat
-
Sijainti
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
Keskimääräinen Vahvuusluku
1000
Otteluparit ohjelma
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnauksen yksityiskohdat
Turnaus
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 1
Federaatio
Vietnam ( VIE )
päivämäärä
2026-10-19
muotoilu
Sveitsi
Kierrokset
6
Ajan hallinta
—
Pääasiallinen välimies
Trần Anh Trí
Turnauksen johtaja
Lion Chess Academy
Järjestäjä
Lion Chess Academy
Vahvuusluku laskelmat
-
Keskimääräinen Vahvuusluku
1000
Sisäänkäynti
29

Järjestäjän ilmoitus

Sáng thứ 2 ngày 19/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Tietolähde

Näytä lähde

Järjestäjän ilmoitus

Sáng thứ 2 ngày 19/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Tietolähde

Näytä lähde

Lopputulokset Sen jälkeen 6 Kierrokset

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 1 · Lopputulokset Sen jälkeen 6 Kierrokset
Rankit№PelaajaFEDVahvuuslukuPisteetTB1TB2TB3
123Trần, Huỳnh KhaPDO06022,56
210Nguyễn, Hoàng BáchPDO051245
327Trang, Huy KhangPDO050205
411Nguyễn, Hữu Anh SơnPDO040254
52Duong, Gia KhánhPDO04022,54
622Trần, Đình Minh QuânPDO040164
725Trần, Lê Đức HiếuPDO040144
89Nguyễn, Gia UyPDO03,5023,53
920Thiên, ÂnPDO03,5019,53
105Nguyễn, Anh Quốc BảoPDO03,50183
1126Trần, Phước VinhPDO03,5017,53
1215Nguyễn, Văn Hoàng QuýPDO030223
138Võ, Minh LongPDO030213
1417Phạm, Hoàng BáchPDO03018,53
1521Tô, Trần Hoàng KhôiPDO030183
1628Võ, Khắc DuyPDO03016,53
173Hoàng, KhôiPDO02,50142
1819Phùng, Minh AnhPDO020182
191Biện, Bảo HưngPDO02015,52
207Nguyễn, Đinh Thiên BảoPDO02014,52
2116Nguyễn, Văn Mạnh KhaPDO01,5116,51
226Nguyễn, Công Tuấn KiệtPDO01,50121
2314Nguyễn, Quang KhánhPDO01013,50
2429Võ, Minh Long APDO01081
2512Nguyễn, Hữu Minh ĐăngPDO00,50160
264Ngô, Vũ KỳPDO00,505,50
2718Phạm, Khôi NguyênPDO00,505,50
2813Nguyễn, Phúc Gia HưngPDO00070
2924Trần, Lê Đức Hiếu APDO00050
Lopullinen ranking · 29 pelaajia
Vertailukriteerit ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Vertailukriteerit muuttuvat (2023) (Pelipisteet) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankitPelaajaPisteet
1Trần, Huỳnh KhaPDO · 0 · № 236TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 6
3Trang, Huy KhangPDO · 0 · № 275TB1 0 · TB2 20 · TB3 5
5Duong, Gia KhánhPDO · 0 · № 24TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4
8Nguyễn, Gia UyPDO · 0 · № 93,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3
9Thiên, ÂnPDO · 0 · № 203,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
10Nguyễn, Anh Quốc BảoPDO · 0 · № 53,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
11Trần, Phước VinhPDO · 0 · № 263,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
13Võ, Minh LongPDO · 0 · № 83TB1 0 · TB2 21 · TB3 3
14Phạm, Hoàng BáchPDO · 0 · № 173TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
16Võ, Khắc DuyPDO · 0 · № 283TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
17Hoàng, KhôiPDO · 0 · № 32,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
18Phùng, Minh AnhPDO · 0 · № 192TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
19Biện, Bảo HưngPDO · 0 · № 12TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2
21Nguyễn, Văn Mạnh KhaPDO · 0 · № 161,5TB1 1 · TB2 16,5 · TB3 1
23Nguyễn, Quang KhánhPDO · 0 · № 141TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0
24Võ, Minh Long APDO · 0 · № 291TB1 0 · TB2 8 · TB3 1
26Ngô, Vũ KỳPDO · 0 · № 40,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0
27Phạm, Khôi NguyênPDO · 0 · № 180,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0