مرکز تورنمنتآینده#1523096

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11

ویتنام ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17سویسی · 7 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1046 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Nguyễn Thị Phương Ngọc
مدیر تورنمنت
Trịnh Thế Truyền
برگزارکننده
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
احتساب ریتینگ
-
محل
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-11-10 – 2026-11-17
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
Nguyễn Thị Phương Ngọc
مدیر تورنمنت
Trịnh Thế Truyền
برگزارکننده
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
اشتراک‌کنندگان
46
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11 · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Cao Tâm NhưVTU—0000000
22Dương Tuệ MinhTLO—0000000
33Đào Nguyễn Anh ThưXYL—0000000
44Đặng Quỳnh ChiXBN—0000000
55Đặng Thu HuyềnXTT—0000000
66Đinh Bảo YếnVTU—0000000
77Đỗ Lê Như QuỳnhTDB—0000000
88Đỗ Ngọc Trâm AnhVHU—0000000
99Đỗ Thanh TrúcPPY—0000000
1010Hoàng Ánh TuyếtXTH—0000000
1111Hồ Minh NgọcPXH—0000000
1212Kim Thảo NhiXHA—0000000
1313Lê Cao Hồng HạnhXHA—0000000
1414Lê Hương NhiTDG—0000000
1515Lê Minh HươngXTD—0000000
1616Lê Phương AnhXXL—0000000
1717Lưu Quỳnh ChiXBX—0000000
1818Ngô Thùy DươngVAN—0000000
1919Nguyễn Anh ThưTDG—0000000
2020Nguyễn Anh ThưTDB—0000000
2121Nguyễn Gia BảoTLU—0000000
2222Nguyễn Gia HânTLO—0000000
2323Nguyễn Gia HânYLG—0000000
2424Nguyễn Hà Tường VyVTH—0000000
2525Nguyễn Hoàng Diệu AnhPVY—0000000
2626Nguyễn Hồng AnhPVP—0000000
2727Nguyễn Khánh LyXHT—0000000
2828Nguyễn Minh HuyềnPVP—0000000
2929Nguyễn Ngọc BíchXXL—0000000
3030Nguyễn Ngọc MyNEW—0000000
3131Nguyễn Như QuỳnhVHU—0000000
3232Nguyễn Phương ChiXND—0000000
3333Nguyễn Tú AnhXLC—0000000
3434Nguyễn Thị Cẩm DươngXHT—0000000
3535Nguyễn Thị Thanh NhànXSD—0000000
3636Nguyễn Thùy AnXLC—0000000
3737Nguyễn Thuỳ HânXBX—0000000
3838Nguyễn Trà MyYLG—0000000
3939Nguyễn Trần Tuệ LâmXDD—0000000
4040Phạm Khánh NgânTHG—0000000
4141Phạm Trâm AnhXYL—0000000
4242Trần Bảo NhiTHG—0000000
4343Trần Linh ChiXLH—0000000
4444Trần Thị Hải YếnXND—0000000
4545Trần Thu HằngXDD—0000000
4646Vũ Hoàng NgânPXH—0000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 46 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
1Cao Tâm NhưVTU · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Dương Tuệ MinhTLO · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đào Nguyễn Anh ThưXYL · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đặng Quỳnh ChiXBN · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đặng Thu HuyềnXTT · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đinh Bảo YếnVTU · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đỗ Lê Như QuỳnhTDB · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đỗ Ngọc Trâm AnhVHU · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đỗ Thanh TrúcPPY · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Hoàng Ánh TuyếtXTH · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hồ Minh NgọcPXH · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Kim Thảo NhiXHA · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Lê Cao Hồng HạnhXHA · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lê Hương NhiTDG · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lê Minh HươngXTD · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Lê Phương AnhXXL · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Lưu Quỳnh ChiXBX · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Ngô Thùy DươngVAN · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Anh ThưTDG · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Anh ThưTDB · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Gia BảoTLU · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Gia HânTLO · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Gia HânYLG · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Hà Tường VyVTH · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Hoàng Diệu AnhPVY · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Hồng AnhPVP · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Khánh LyXHT · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Minh HuyềnPVP · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Ngọc BíchXXL · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Ngọc MyNEW · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Như QuỳnhVHU · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Phương ChiXND · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Tú AnhXLC · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Nguyễn Thị Cẩm DươngXHT · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn Thị Thanh NhànXSD · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Nguyễn Thùy AnXLC · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Nguyễn Thuỳ HânXBX · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Nguyễn Trà MyYLG · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Nguyễn Trần Tuệ LâmXDD · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Phạm Khánh NgânTHG · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Phạm Trâm AnhXYL · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Trần Bảo NhiTHG · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Trần Linh ChiXLH · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Trần Thị Hải YếnXND · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Trần Thu HằngXDD · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Vũ Hoàng NgânPXH · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0