مرکز تورنمنتآینده#1523089

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 10-11

ویتنام ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17سویسی · 7 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1053 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Nguyễn Thị Phương Ngọc
مدیر تورنمنت
Trịnh Thế Truyền
برگزارکننده
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
احتساب ریتینگ
-
محل
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 10-11
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-11-10 – 2026-11-17
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
Nguyễn Thị Phương Ngọc
مدیر تورنمنت
Trịnh Thế Truyền
برگزارکننده
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 10
اشتراک‌کنندگان
53
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 10-11 · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Cao Chí CôngTDB—0000000
22Đỗ Đức HiếuXTD—0000000
33Đỗ Hùng CườngXYL—0000000
44Đỗ Minh KhangVTU—0000000
55Đỗ Minh QuânPVP—0000000
66Đỗ Nhật AnXLT—0000000
77Lê Hải ĐăngXXL—0000000
88Lê Hồng PhúcYLG—0000000
99Lê Mạnh HùngXTT—0000000
1010Lê Minh QuânXSL—0000000
1111Lê Thanh BìnhTDG—0000000
1212Lưu Đình Hữu PhúcXLT—0000000
1313Ngô Duy TháiVHU—0000000
1414Ngô Minh TânVTU—0000000
1515Ngô Phan Thanh TùngPXH—0000000
1616Nguyễn Duy NamPPY—0000000
1717Nguyễn Dương DanhVTH—0000000
1818Nguyễn Đức SơnNEW—0000000
1919Nguyễn Đức ViệtTDG—0000000
2020Nguyễn Gia BáchPXH—0000000
2121Nguyễn Hoàng MinhTDB—0000000
2222Nguyễn Hùng VỹXHT—0000000
2323Nguyễn Hữu Bảo TrọngTHG—0000000
2424Nguyễn Lê Hoàng DuyXND—0000000
2525Nguyễn Minh ĐứcVAN—0000000
2626Nguyễn Minh KhangPVP—0000000
2727Nguyễn Ngọc KhoaXBN—0000000
2828Nguyễn Nguyên PhúcPVY—0000000
2929Nguyễn Quang NhậtXHA—0000000
3030Nguyễn Tiến ĐạtXDD—0000000
3131Nguyễn Tiến ĐạtTHG—0000000
3232Nguyễn Tiến TàiXBX—0000000
3333Nguyễn Tuấn LongPPY—0000000
3434Nguyên Triệu An PhúXSD—0000000
3535Nguyễn Trung ThanhTLU—0000000
3636Nguyễn Văn TuyềnXLC—0000000
3737Nguyễn Viết ĐạtXBT—0000000
3838Phạm Duy PhongXXL—0000000
3939Phạm Minh QuangXLH—0000000
4040Phan Huy Tuấn DươngVHU—0000000
4141Phùng Gia KiêmVAN—0000000
4242Phùng Nhật Vương AnhPVY—0000000
4343Tạ Hồng ĐăngXND—0000000
4444Tạ Minh QuânXYL—0000000
4545Tạ Thanh PhongTLO—0000000
4646Trần Anh ĐứcXLC—0000000
4747Trần Bảo QuânXLH—0000000
4848Trần Dương Thế AnhXHA—0000000
4949Trần Đăng QuangNEW—0000000
5050Trần Đức LâmTLU—0000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 53 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
1Cao Chí CôngTDB · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Đỗ Đức HiếuXTD · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đỗ Hùng CườngXYL · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đỗ Minh KhangVTU · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đỗ Minh QuânPVP · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đỗ Nhật AnXLT · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Lê Hải ĐăngXXL · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Lê Hồng PhúcYLG · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Lê Mạnh HùngXTT · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Lê Minh QuânXSL · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Lê Thanh BìnhTDG · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Lưu Đình Hữu PhúcXLT · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Ngô Duy TháiVHU · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Ngô Minh TânVTU · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Ngô Phan Thanh TùngPXH · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Duy NamPPY · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Dương DanhVTH · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Đức SơnNEW · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Đức ViệtTDG · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Gia BáchPXH · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Hoàng MinhTDB · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Hùng VỹXHT · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Hữu Bảo TrọngTHG · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Lê Hoàng DuyXND · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Minh ĐứcVAN · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Minh KhangPVP · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Ngọc KhoaXBN · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Nguyên PhúcPVY · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Quang NhậtXHA · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Tiến ĐạtXDD · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Tiến ĐạtTHG · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Tiến TàiXBX · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Tuấn LongPPY · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Nguyên Triệu An PhúXSD · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn Trung ThanhTLU · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Nguyễn Văn TuyềnXLC · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Nguyễn Viết ĐạtXBT · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Phạm Duy PhongXXL · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Phạm Minh QuangXLH · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Phan Huy Tuấn DươngVHU · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Phùng Gia KiêmVAN · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Phùng Nhật Vương AnhPVY · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Tạ Hồng ĐăngXND · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Tạ Minh QuânXYL · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Tạ Thanh PhongTLO · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Trần Anh ĐứcXLC · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Trần Bảo QuânXLH · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Trần Dương Thế AnhXHA · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
49Trần Đăng QuangNEW · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
50Trần Đức LâmTLU · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0