مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1518904

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Vua

ویتنام ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/19 – 2026/10/19سویسی · 6 دورویتنام ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/19 – 10/19سویسی · 6 دورسریع · Dưới 20 Phút / Vánریتینگ اوسط 100014 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
داوران
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
مدیر تورنمنت
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
برگزارکننده
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
احتساب ریتینگ
-
محل
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Vua
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-19
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
6
زمان مجاز بازی
سریع · Dưới 20 Phút / Ván
سرداور
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
داوران
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
مدیر تورنمنت
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
برگزارکننده
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
14
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 6 دور

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Vua · رده‌بندی نهایی پس از 6 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
111Trần Hoàng Hải———5018,553
23Nguyễn Hải Lâm———4016,543
35Nguyễn Mạnh Tuấn———4014,542
410Trần Gia Bảo———3,5016,532
52Ngô Minh Khang———301733
66Nguyễn Minh Khôi———3013,533
71Lê Trọng Đăng———301333
84Nguyễn Hải Phong———2,5014,523
913Vũ Đức Cương———2014,523
1014Vũ Hoàng Dương———2014,513
118Nguyễn Tuấn Vũ———1,502113
127Nguyễn Tất Minh Đức———1,501313
1312Trần Huy Hoàng Anh———101414
149Tạ Ngọc Vinh———001503
بر اساس رده‌بندی نهایی · 14 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Trần Hoàng Hải · — · شمارهٔ 11—TB1 5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 5 · TB5 3
2Nguyễn Hải Lâm · — · شمارهٔ 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 3
3Nguyễn Mạnh Tuấn · — · شمارهٔ 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 4 · TB5 2
4Trần Gia Bảo · — · شمارهٔ 10—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 2
5Ngô Minh Khang · — · شمارهٔ 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 3
6Nguyễn Minh Khôi · — · شمارهٔ 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 3
7Lê Trọng Đăng · — · شمارهٔ 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 3
8Nguyễn Hải Phong · — · شمارهٔ 4—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 3
9Vũ Đức Cương · — · شمارهٔ 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 3
10Vũ Hoàng Dương · — · شمارهٔ 14—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 1 · TB5 3
11Nguyễn Tuấn Vũ · — · شمارهٔ 8—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 1 · TB5 3
12Nguyễn Tất Minh Đức · — · شمارهٔ 7—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 1 · TB5 3
13Trần Huy Hoàng Anh · — · شمارهٔ 12—TB1 1 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 4
14Tạ Ngọc Vinh · — · شمارهٔ 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 3