مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1518898

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U7 Cờ Vua

ویتنام ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/19 – 2026/10/19سویسی · 6 دورویتنام ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/19 – 10/19سویسی · 6 دورسریع · Dưới 20 Phút / Vánریتینگ اوسط 100018 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
داوران
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
مدیر تورنمنت
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
برگزارکننده
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
احتساب ریتینگ
-
محل
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U7 Cờ Vua
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-19
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
6
زمان مجاز بازی
سریع · Dưới 20 Phút / Ván
سرداور
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
داوران
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
مدیر تورنمنت
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
برگزارکننده
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
18
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 6 دور

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U7 Cờ Vua · رده‌بندی نهایی پس از 6 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
112Nguyễn Trí Dũng———5016,553
27Lưu Gia Thành———402143
39Nguyễn Bùi Tiến Minh———401132
410Nguyễn Minh Khôi———3,501734
52Đỗ Minh Quân———3,5013,534
66Lường Thiên Khôi———301733
78Ngô Minh Phúc———301733
814Phạm Khôi Nguyên———301333
916Vũ Minh Nhật———301323
1018Vũ Tuệ Anh———2,5018,523
1111Nguyễn Trần Minh Hiếu———201712
125Lê Thanh Phong———201623
1313Phạm Hồng Chương———201612
141Đinh Nhật Đăng———201523
1515Trần Đình Hải Đăng———1,5013,513
163Hoàng Nhật An———101613
1717Vũ Minh Trí———0,501302
184Lê Hải Phong———0,501204
بر اساس رده‌بندی نهایی · 18 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn Trí Dũng · — · شمارهٔ 12—TB1 5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 5 · TB5 3
2Lưu Gia Thành · — · شمارهٔ 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 4 · TB5 3
3Nguyễn Bùi Tiến Minh · — · شمارهٔ 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2
4Nguyễn Minh Khôi · — · شمارهٔ 10—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 4
5Đỗ Minh Quân · — · شمارهٔ 2—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 4
6Lường Thiên Khôi · — · شمارهٔ 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 3
7Ngô Minh Phúc · — · شمارهٔ 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 3
8Phạm Khôi Nguyên · — · شمارهٔ 14—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 3
9Vũ Minh Nhật · — · شمارهٔ 16—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 3
10Vũ Tuệ Anh · — · شمارهٔ 18—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 2 · TB5 3
11Nguyễn Trần Minh Hiếu · — · شمارهٔ 11—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 1 · TB5 2
12Lê Thanh Phong · — · شمارهٔ 5—TB1 2 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 3
13Phạm Hồng Chương · — · شمارهٔ 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 1 · TB5 2
14Đinh Nhật Đăng · — · شمارهٔ 1—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
15Trần Đình Hải Đăng · — · شمارهٔ 15—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 3
16Hoàng Nhật An · — · شمارهٔ 3—TB1 1 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 1 · TB5 3
17Vũ Minh Trí · — · شمارهٔ 17—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 2
18Lê Hải Phong · — · شمارهٔ 4—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4