TurneringscenterAfsluttet#1520976

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U05

Vietnam ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · 10 phútGennemsnit Ratingtal / alder 1000 / 516 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Lương Ngọc Bích
Arbitrer
Nguyễn Văn Hải
Turneringsdirektør
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Organiserer
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1000 / 5
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U05
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-18
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · 10 phút
Hæve voldgiftsmand
Lương Ngọc Bích
Arbitrer
Nguyễn Văn Hải
Turneringsdirektør
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Organiserer
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1000 / 5
Indtægter
16

Kildeinformation

Se kilde

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 7 Runder

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U05 · Slutstilling Efter 7 Runder
Ranking№SpillerKategoriFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3
19Nguyễn Trọng NguyênU05HPD—702629
214Trần Duy AnhU05HPD—602628,5
312Phạm Viết KhôiU05HPD—5025,528
45Hoàng Tuấn HuyU05HPD—4028,531
51Bùi Minh KhôiU05HPD—4027,530
68Nguyễn Minh HiếuU05NQC—4027,529,5
74Đỗ Việt AnhU05VBC—4023,525,5
83Bùi Tuấn MinhU05HMD—3,5020,523
911Phạm Ngọc Minh ĐăngU05HPD—3127,530
107Nguyễn Hải PhongU05NST—3223,525,5
1116Trần Ngọc HuyU05NQC—3319,521,5
1210Nguyễn Văn LâmU04HPD—2,511820
136Nguyễn Giang AnhU05HPD—2,5221,524
142Bùi Ngọc Khánh LinhU04DKC—2,5320,522,5
1515Trần Nam KhánhU05HPD—201921
1613Phạm Việt KhôiU05HPD—0088
I sidste rækkefølge · 16 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Det direkte møde (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankingSpillerPointerne
1Nguyễn Trọng NguyênHPD · — · № 97TB1 0 · TB2 26 · TB3 29Kategori U05
2Trần Duy AnhHPD · — · № 146TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5Kategori U05
3Phạm Viết KhôiHPD · — · № 125TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28Kategori U05
4Hoàng Tuấn HuyHPD · — · № 54TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31Kategori U05
5Bùi Minh KhôiHPD · — · № 14TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30Kategori U05
6Nguyễn Minh HiếuNQC · — · № 84TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5Kategori U05
7Đỗ Việt AnhVBC · — · № 44TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5Kategori U05
8Bùi Tuấn MinhHMD · — · № 33,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23Kategori U05
9Phạm Ngọc Minh ĐăngHPD · — · № 113TB1 1 · TB2 27,5 · TB3 30Kategori U05
10Nguyễn Hải PhongNST · — · № 73TB1 2 · TB2 23,5 · TB3 25,5Kategori U05
11Trần Ngọc HuyNQC · — · № 163TB1 3 · TB2 19,5 · TB3 21,5Kategori U05
12Nguyễn Văn LâmHPD · — · № 102,5TB1 1 · TB2 18 · TB3 20Kategori U04
13Nguyễn Giang AnhHPD · — · № 62,5TB1 2 · TB2 21,5 · TB3 24Kategori U05
14Bùi Ngọc Khánh LinhDKC · — · № 22,5TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 22,5Kategori U04
15Trần Nam KhánhHPD · — · № 152TB1 0 · TB2 19 · TB3 21Kategori U05
16Phạm Việt KhôiHPD · — · № 130TB1 0 · TB2 8 · TB3 8Kategori U05