TurneringscenterAfsluttet#1519062

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ CỜ VÂY

Vietnam ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · 10 phútGennemsnit Ratingtal 100013 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Lương Ngọc Bích
Arbitrer
Nguyễn Văn Hải
Turneringsdirektør
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Organiserer
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
Gennemsnit Ratingtal
1000
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ CỜ VÂY
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-18
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · 10 phút
Hæve voldgiftsmand
Lương Ngọc Bích
Arbitrer
Nguyễn Văn Hải
Turneringsdirektør
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
Organiserer
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
1000
Indtægter
13

Kildeinformation

Se kilde

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 7 Runder

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ CỜ VÂY · Slutstilling Efter 7 Runder
Ranking№SpillerFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
13Nguyễn Bá Phước NguyênHPH—61252832
24Nguyễn Bảo AnhHPH—62252844
39Võ Duy KhôiVIE—40272942
47Nguyễn Phước Thiên KimHPH—40272931
52Đàm Nguyễn Trang AnhHPH—40242632
610Nguyễn Hoàng HàVIE—402424,532
78Nguyễn Văn Kim DoanhHPD—402323,542
81Đàm Mộc TiênHPH—302626,541
911Gia BảoVIE—302424,531
106Nguyễn Ngọc Hà VyHPD—212121,531
1112Nguyễn Ngọc Hà KhanhVIE—221717,540
1213Nguyễn Ngọc Hà Vy (BC)VIE—107810
135Nguyễn Bảo PhongHPD—00151520
I sidste rækkefølge · 13 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Det direkte møde (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankingSpillerPointerne
1Nguyễn Bá Phước NguyênHPH · — · № 36TB1 1 · TB2 25 · TB3 28 · TB4 3 · TB5 2
2Nguyễn Bảo AnhHPH · — · № 46TB1 2 · TB2 25 · TB3 28 · TB4 4 · TB5 4
3Võ Duy KhôiVIE · — · № 94TB1 0 · TB2 27 · TB3 29 · TB4 4 · TB5 2
4Nguyễn Phước Thiên KimHPH · — · № 74TB1 0 · TB2 27 · TB3 29 · TB4 3 · TB5 1
5Đàm Nguyễn Trang AnhHPH · — · № 24TB1 0 · TB2 24 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 2
6Nguyễn Hoàng HàVIE · — · № 104TB1 0 · TB2 24 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 2
7Nguyễn Văn Kim DoanhHPD · — · № 84TB1 0 · TB2 23 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 2
8Đàm Mộc TiênHPH · — · № 13TB1 0 · TB2 26 · TB3 26,5 · TB4 4 · TB5 1
9Gia BảoVIE · — · № 113TB1 0 · TB2 24 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 1
10Nguyễn Ngọc Hà VyHPD · — · № 62TB1 1 · TB2 21 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 1
11Nguyễn Ngọc Hà KhanhVIE · — · № 122TB1 2 · TB2 17 · TB3 17,5 · TB4 4 · TB5 0
12Nguyễn Ngọc Hà Vy (BC)VIE · — · № 131TB1 0 · TB2 7 · TB3 8 · TB4 1 · TB5 0
13Nguyễn Bảo PhongHPD · — · № 50TB1 0 · TB2 15 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 0