Centrum turnajeUkončeno#1520930
GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS 2026 Bảng U08
Vietnam ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/18Švýcarsko · 6 KolaVietnam ( VIE )10/18 – 10/18Švýcarsko · 6 KolaPrůměrný Elo 197316 hráčů
Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS 2026 Bảng U08
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-18
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 6
- Kontrola času
- —
- Hlavní rozhodčí
- FA ĐINH GIANG NAM [12421391]
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- —
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1973
- vstupní
- 16
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojKonečné pořadí Po 6 Kola
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Lê, Dương Phúc Lâm | VIE | 1979 | — | 5,5 | 0 | 19 | 5 | 2 |
| 2 | 4 | Trần, Tuấn Tú | VIE | 1978 | — | 5 | 0 | 18,5 | 5 | 3 |
| 3 | 7 | Nguyễn, Hoàng Bách | VIE | 1975 | — | 4 | 0 | 18 | 3 | 3 |
| 4 | 14 | Trần, Duy Minh | VIE | 1966 | — | 4 | 0 | 18 | 3 | 3 |
| 5 | 9 | Tống, Gia Huy | VIE | 1973 | — | 4 | 0 | 16,5 | 4 | 3 |
| 6 | 1 | Trần, Kế Lê Chi G | VIE | 1981 | — | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 |
| 7 | 6 | Bùi, Nhật Đức Anh | VIE | 1976 | — | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 |
| 8 | 15 | Đặng, Tú Linh G | VIE | 1965 | — | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 |
| 9 | 2 | Phạm, Đăng Khoa | VIE | 1980 | — | 3 | 0 | 17 | 3 | 2 |
| 10 | 10 | Hà, Bảo Lâm | VIE | 1970 | — | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 3 |
| 11 | 13 | Nguyễn, Gia Phú | VIE | 1967 | — | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 |
| 12 | 8 | Hoàng, Gia Khánh | VIE | 1974 | — | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 3 |
| 13 | 16 | Lê, Bảo Minh | VIE | 1964 | — | 2 | 1 | 16 | 2 | 4 |
| 14 | 11 | Tô, Bá Hải Đăng | VIE | 1969 | — | 2 | 2 | 15 | 2 | 3 |
| 15 | 5 | Trịnh, Gia Khiêm | VIE | 1977 | — | 1 | 0 | 13 | 1 | 3 |
| 16 | 12 | Tống, Tuệ Thành | VIE | 1968 | — | 0 | 0 | 14 | 0 | 3 |
V závěrečném rangu · 16 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Přímé setkání (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankováníHráčbody
1Lê, Dương Phúc LâmVIE · 1979 · № 3—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 5 · TB5 2
2Trần, Tuấn TúVIE · 1978 · № 4—TB1 5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 5 · TB5 3
3Nguyễn, Hoàng BáchVIE · 1975 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 3
4Trần, Duy MinhVIE · 1966 · № 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 3
5Tống, Gia HuyVIE · 1973 · № 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 3
6Trần, Kế Lê Chi GVIE · 1981 · № 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3
7Bùi, Nhật Đức AnhVIE · 1976 · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 3 · TB5 4
8Đặng, Tú Linh GVIE · 1965 · № 15—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 3
9Phạm, Đăng KhoaVIE · 1980 · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 2
10Hà, Bảo LâmVIE · 1970 · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 3
11Nguyễn, Gia PhúVIE · 1967 · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 3
12Hoàng, Gia KhánhVIE · 1974 · № 8—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 2 · TB5 3
13Lê, Bảo MinhVIE · 1964 · № 16—TB1 2 · TB2 1 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 4
14Tô, Bá Hải ĐăngVIE · 1969 · № 11—TB1 2 · TB2 2 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
15Trịnh, Gia KhiêmVIE · 1977 · № 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 1 · TB5 3
16Tống, Tuệ ThànhVIE · 1968 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 3