Centrum turnajeNeznámý stav#1520924
GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS OPEN
Vietnam ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/18Švýcarsko · 11 KolaVietnam ( VIE )10/18 – 10/18Švýcarsko · 11 KolaPrůměrný Elo 199119 hráčů
Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS OPEN
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-18
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 11
- Kontrola času
- —
- Hlavní rozhodčí
- FA ĐINH GIANG NAM [12421391]
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- —
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1991
- vstupní
- 19
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Ngô, Tuấn Kiệt | VIE | 1998 | — | 3 | 0 | 4 |
| 2 | 5 | Đinh, Ngọc Chi G | VIE | 1996 | — | 3 | 0 | 3 |
| 3 | 2 | Vũ, Mạnh Dũng | VIE | 1999 | — | 2,5 | 0 | 4,5 |
| 4 | 11 | Trần, Nhật Quang | VIE | 1990 | — | 2,5 | 0 | 3,5 |
| 5 | 6 | Mai, Nhật Minh | VIE | 1995 | — | 2 | 0 | 5 |
| 6 | 12 | Vũ, Xuân Phú | VIE | 1989 | — | 2 | 0 | 4 |
| 7 | 7 | Nguyễn, Phạm Trường Sơn | VIE | 1994 | — | 2 | 0 | 4 |
| 8 | 13 | Nguyễn, Tuệ Lâm G | VIE | 1988 | — | 2 | 0 | 3,5 |
| 9 | 15 | Bùi, Công Trí Anh | VIE | 1986 | — | 2 | 0 | 3 |
| 10 | 17 | Nguyễn, Bảo Phúc | VIE | 1984 | — | 1,5 | 0 | 2 |
| 11 | 8 | Bùi, Đức Nhật Anh | VIE | 1993 | — | 1 | 0 | 5,5 |
| 12 | 19 | Hoàng, Thanh Trúc G | VIE | 1982 | — | 1 | 0 | 5 |
| 13 | 1 | Đỗ, Bùi Đức Nhân | VIE | 2000 | — | 1 | 0 | 4,5 |
| 14 | 14 | Phạm, Tuệ Mẫn G | VIE | 1987 | — | 1 | 0 | 4,5 |
| 15 | 16 | Lê, Minh Trí | VIE | 1985 | — | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 9 | Lưu, Tuyết Vân G | VIE | 1992 | — | 1 | 0 | 4 |
| 17 | 18 | Nguyễn, Bảo An | VIE | 1983 | — | 1 | 0 | 3 |
| 18 | 10 | Quách, Thành Đạt | VIE | 1991 | — | 0,5 | 0 | 3,5 |
| 19 | 4 | Phạm, Đức Vượng | VIE | 1997 | — | 0 | 0 | 4,5 |
V závěrečném rangu · 19 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Přímé setkání (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
RankováníHráčbody
1Ngô, Tuấn KiệtVIE · 1998 · № 3—TB1 3 · TB2 0 · TB3 4
2Đinh, Ngọc Chi GVIE · 1996 · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3
3Vũ, Mạnh DũngVIE · 1999 · № 2—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 4,5
4Trần, Nhật QuangVIE · 1990 · № 11—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 3,5
5Mai, Nhật MinhVIE · 1995 · № 6—TB1 2 · TB2 0 · TB3 5
6Vũ, Xuân PhúVIE · 1989 · № 12—TB1 2 · TB2 0 · TB3 4
7Nguyễn, Phạm Trường SơnVIE · 1994 · № 7—TB1 2 · TB2 0 · TB3 4
8Nguyễn, Tuệ Lâm GVIE · 1988 · № 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 3,5
9Bùi, Công Trí AnhVIE · 1986 · № 15—TB1 2 · TB2 0 · TB3 3
10Nguyễn, Bảo PhúcVIE · 1984 · № 17—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 2
11Bùi, Đức Nhật AnhVIE · 1993 · № 8—TB1 1 · TB2 0 · TB3 5,5
12Hoàng, Thanh Trúc GVIE · 1982 · № 19—TB1 1 · TB2 0 · TB3 5
13Đỗ, Bùi Đức NhânVIE · 2000 · № 1—TB1 1 · TB2 0 · TB3 4,5
14Phạm, Tuệ Mẫn GVIE · 1987 · № 14—TB1 1 · TB2 0 · TB3 4,5
15Lê, Minh TríVIE · 1985 · № 16—TB1 1 · TB2 0 · TB3 4
16Lưu, Tuyết Vân GVIE · 1992 · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 4
17Nguyễn, Bảo AnVIE · 1983 · № 18—TB1 1 · TB2 0 · TB3 3
18Quách, Thành ĐạtVIE · 1991 · № 10—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 3,5
19Phạm, Đức VượngVIE · 1997 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 4,5