Centrum turnajeUkončeno#1519335

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U11 Cờ Tướng

Vietnam ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/12 – 2026/10/19Švýcarsko · 6 KolaVietnam ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/12 – 10/19Švýcarsko · 6 KolaRapid · Dưới 20 Phút / VánPrůměrný Elo 100012 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Rozhodčí
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Turnajový ředitel
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Organizátoři
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Výpočet Elo
-
Umístění
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
Průměrný Elo
1000
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U11 Cờ Tướng
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-12 – 2026-10-19
Formát
Švýcarsko
Kola
6
Kontrola času
Rapid · Dưới 20 Phút / Ván
Hlavní rozhodčí
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Rozhodčí
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Turnajový ředitel
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Organizátoři
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Výpočet Elo
-
Průměrný Elo
1000
vstupní
12

Oznámení organizátora

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Oznámení organizátora

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Konečné pořadí Po 6 Kola

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U11 Cờ Tướng · Konečné pořadí Po 6 Kola
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3TB4TB5
16Nguyễn Huy Khang———5017,553
28Nguyễn Minh Huy———4017,544
312Vũ Danh Tiến———302133
411Trịnh Ngọc Bảo Thành———3017,533
510Nguyễn Nhật Minh———3015,533
67Nguyễn Khôi Nguyên———3011,532
71Đặng Bách———2,5017,523
85Nguyễn Hải Đăng———2,5010,523
94Đỗ Minh Phong———2017,523
102Đỗ Minh Bách———2013,523
113Đỗ Minh Hưng———1013,513
129Nguyễn Ngọc Khánh Linh - G———001302
V závěrečném rangu · 12 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankováníHráčbody
1Nguyễn Huy Khang · — · № 6—TB1 5 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 5 · TB5 3
2Nguyễn Minh Huy · — · № 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 4 · TB5 4
3Vũ Danh Tiến · — · № 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 3
4Trịnh Ngọc Bảo Thành · — · № 11—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 3 · TB5 3
5Nguyễn Nhật Minh · — · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 3
6Nguyễn Khôi Nguyên · — · № 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2
7Đặng Bách · — · № 1—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 2 · TB5 3
8Nguyễn Hải Đăng · — · № 5—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 3
9Đỗ Minh Phong · — · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 2 · TB5 3
10Đỗ Minh Bách · — · № 2—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 3
11Đỗ Minh Hưng · — · № 3—TB1 1 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 3
12Nguyễn Ngọc Khánh Linh - G · — · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 2