GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam 11 Cờ Vua
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam 11 Cờ Vua
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-10-19
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 6
- Kontrola času
- Rapid · Dưới 20 Phút / Ván
- Hlavní rozhodčí
- CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
- Rozhodčí
- Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
- Turnajový ředitel
- KTQG. Đào Thuỷ Tiên
- Organizátoři
- Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1000
- vstupní
- 14
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Oznámení organizátora
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojOznámení organizátora
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojKonečné pořadí Po 6 Kola
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Đinh Tiến Quân | — | — | — | 5 | 0 | 16,5 | 5 | 3 |
| 2 | 12 | Phạm Minh Quân | — | — | — | 4 | 0 | 16,5 | 4 | 3 |
| 3 | 7 | Nguyễn Bùi Duy Phúc | — | — | — | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 2 |
| 4 | 8 | Nguyễn Minh Đông | — | — | — | 3 | 0 | 16 | 3 | 2 |
| 5 | 1 | Đào Duy Vũ | — | — | — | 2,5 | 0 | 19 | 2 | 3 |
| 6 | 11 | Nguyễn Việt Thắng | — | — | — | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 3 |
| 7 | 13 | Phạm Vũ Hoàng Tôn | — | — | — | 2,5 | 0 | 16 | 2 | 3 |
| 8 | 5 | Mai Anh Tuấn | — | — | — | 2,5 | 0 | 15 | 2 | 3 |
| 9 | 14 | Vũ Nam Phong | — | — | — | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 3 |
| 10 | 9 | Nguyễn Trần Nam Phong | — | — | — | 2 | 0 | 18 | 1 | 4 |
| 11 | 4 | Lưu Hải An | — | — | — | 2 | 0 | 15 | 2 | 4 |
| 12 | 10 | Nguyễn Việt Anh | — | — | — | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 |
| 13 | 3 | Lê Anh Tuấn | — | — | — | 1,5 | 0 | 13,5 | 1 | 3 |
| 14 | 6 | Ngô Hoàng Minh Kiệt | — | — | — | 0 | 0 | 15 | 0 | 3 |
Pomocná hodnocení ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)