Centre de torneigsFinalitzats#1524446
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 5
Vietnam ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26Suïssa · 5 RondesVietnam ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26Suïssa · 5 Rondesràpid · 24/10/2026Mitjana Elo 100015 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Dades del jugador, Històric Classificació. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 5
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Dates
- 2026-10-24 – 2026-10-26
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 5
- El control del temps
- ràpid · 24/10/2026
- Arbitratge principal
- Thầy Lê Quốc Sơn
- Subdirector de l'arbitrat
- Thầy Trần Hoàng Phương
- Direcció del torneig
- Thầy Nguyễn Đại Ngọc
- Organitzador
- TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
- Elo càlcul
- -
- Mitjana Elo
- 1000
- Entrades
- 15
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Anunci de l'organitzador
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
Informació de la font
Veure fontAnunci de l'organitzador
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
Informació de la font
Veure fontClassificació final Després de 5 Rondes
| El rang | № | Jugador | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | Trần, Thị Bảo Uyên | 5B2 | 0 | 5 | 0 | 14 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | 6 | Mai, Thị Thúy An | 5A4 | 0 | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 3 |
| 3 | 10 | Trần, Nguyễn Bảo Như | 5B1 | 0 | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 3 |
| 4 | 8 | Phạm, Thị Anh Hiền | 5A6 | 0 | 3 | 0 | 14 | 3 | 1 | 2 |
| 5 | 1 | Bùi, Trần Tuyết Ngân | 5C2 | 0 | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 3 |
| 6 | 15 | Võ, Lê Như Quỳnh | 5C4 | 0 | 3 | 0 | 12 | 3 | 1 | 2 |
| 7 | 9 | Trần, Nguyễn Bảo Anh | 5A1 | 0 | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 3 |
| 8 | 7 | Phạm, Quỳnh Trâm | 5A3 | 0 | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 9 | 3 | Đặng, Phan Thanh Trúc | 5C3 | 0 | 2 | 0 | 14 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | 4 | Đoàn, Thị Kiều Oanh | 5C5 | 0 | 2 | 0 | 14 | 2 | 1 | 2 |
| 11 | 5 | Hà, Thị Ánh Nhi | 5C1 | 0 | 2 | 0 | 10 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | 14 | Ung, Võ Bảo Hân | 5B4 | 0 | 2 | 0 | 10 | 2 | 1 | 2 |
| 13 | 2 | Đặng, Phạm Ngọc Hoa | 5A2 | 0 | 2 | 0 | 9 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | 13 | Trần, Tuệ Mẫn | 5A5 | 0 | 1 | 0 | 12 | 1 | 0 | 2 |
| 15 | 12 | Trần, Thị Ngọc Uyên | 5B3 | 0 | 1 | 0 | 11 | 1 | 1 | 3 |
Per la classificació final · 15 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Criteris de desempat Variable (2023) (Punts de partida, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
El rangJugadorPunts
1Trần, Thị Bảo Uyên5B2 · 0 · № 115TB1 0 · TB2 14 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2
2Mai, Thị Thúy An5A4 · 0 · № 64TB1 0 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
3Trần, Nguyễn Bảo Như5B1 · 0 · № 104TB1 0 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
4Phạm, Thị Anh Hiền5A6 · 0 · № 83TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 2
5Bùi, Trần Tuyết Ngân5C2 · 0 · № 13TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
6Võ, Lê Như Quỳnh5C4 · 0 · № 153TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 2
7Trần, Nguyễn Bảo Anh5A1 · 0 · № 93TB1 0 · TB2 11 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
8Phạm, Quỳnh Trâm5A3 · 0 · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
9Đặng, Phan Thanh Trúc5C3 · 0 · № 32TB1 0 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
10Đoàn, Thị Kiều Oanh5C5 · 0 · № 42TB1 0 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
11Hà, Thị Ánh Nhi5C1 · 0 · № 52TB1 0 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
12Ung, Võ Bảo Hân5B4 · 0 · № 142TB1 0 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
13Đặng, Phạm Ngọc Hoa5A2 · 0 · № 22TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
14Trần, Tuệ Mẫn5A5 · 0 · № 131TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
15Trần, Thị Ngọc Uyên5B3 · 0 · № 121TB1 0 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 3