Centre de torneigsEstat desconegut#1524443
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN NĂM HỌC 2026-2027 - NỮ LỚP 2
Vietnam ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26Suïssa · 5 RondesVietnam ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26Suïssa · 5 Rondesràpid · 24/10/2026Mitjana Elo 100012 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Dades del jugador. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN NĂM HỌC 2026-2027 - NỮ LỚP 2
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Dates
- 2026-10-24 – 2026-10-26
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 5
- El control del temps
- ràpid · 24/10/2026
- Arbitratge principal
- Thầy Lê Quốc Sơn
- Subdirector de l'arbitrat
- Thầy Trần Hoàng Phương
- Direcció del torneig
- Thầy Nguyễn Đại Ngọc
- Organitzador
- TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
- Elo càlcul
- -
- Mitjana Elo
- 1000
- Entrades
- 12
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Anunci de l'organitzador
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
Informació de la font
Veure fontAnunci de l'organitzador
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
Informació de la font
Veure fontClassificació
| El rang | № | Jugador | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Lê, Khánh Ngân | 2C2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn, Lê Cẩm Tú | 2A5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Nguyễn, Thảo Nguyên | 2A4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn, Thị Kim Chi | 2C4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Thị Thiên Phúc | 2C3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Phạm, Khánh My | 2A1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Phạm, Nhật Tiểu Ny | 2A3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Phạm, Thị Hoài Vy | 2A6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Phan, Thị Trúc Oanh | 2C1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Trần, Bùi Gia Hân | 2B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Trần, Gia Ý An | 2B3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Trương, Mai Khuê | 2C5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Per la classificació final · 12 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Criteris de desempat Variable (2023) (Punts de partida, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
El rangJugadorPunts
1Lê, Khánh Ngân2C2 · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Nguyễn, Lê Cẩm Tú2A5 · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Nguyễn, Thảo Nguyên2A4 · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Nguyễn, Thị Kim Chi2C4 · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Nguyễn, Thị Thiên Phúc2C3 · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Phạm, Khánh My2A1 · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Phạm, Nhật Tiểu Ny2A3 · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Phạm, Thị Hoài Vy2A6 · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Phan, Thị Trúc Oanh2C1 · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Trần, Bùi Gia Hân2B2 · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Trần, Gia Ý An2B3 · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Trương, Mai Khuê2C5 · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0