Centre de torneigsFinalitzats#1514419
GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG TRẺ CỜ CHỚP
Vietnam ( VIE )2026/10/09 – 2026/10/09Suïssa · 9 RondesVietnam ( VIE )10/09 – 10/09Suïssa · 9 RondesMitjana Elo / edat 1000 / 1036 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Dades del jugador, Històric Classificació. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG TRẺ CỜ CHỚP
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Lloc
- —
- Dates
- 2026-10-09
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 9
- El control del temps
- —
- Arbitratge principal
- —
- Direcció del torneig
- —
- Organitzador
- —
- Elo càlcul
- -
- Mitjana edat Elo
- 1000 / 10
- Entrades
- 36
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informació de la font
Veure fontInformació de la font
Veure fontClassificació final Després de 9 Rondes
| El rang | № | Jugador | Categoria | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | Nguyễn Tất Phú, | u12 | VIE | 0 | — | 7 | 1 | 53,5 | 7 |
| 2 | 30 | Trần Hoàng Thiên Kim, | u14 | VIE | 0 | — | 7 | 2 | 50,5 | 7 |
| 3 | 35 | Võ Hoàng Minh, | u10 | VIE | 0 | — | 6,5 | 0 | 53 | 5 |
| 4 | 12 | Lê Quang Trí, | u12 | VIE | 0 | — | 6,5 | 0 | 47,5 | 6 |
| 5 | 15 | Ma Bảo Nam, | u14 | VIE | 0 | — | 6,5 | 0 | 47,5 | 6 |
| 6 | 18 | Nguyễn Ngọc Khánh Hà, | u14 | VIE | 0 | — | 6 | 0 | 52,5 | 6 |
| 7 | 13 | Lê Thiêm Việt Anh, | u12 | VIE | 0 | — | 6 | 0 | 49 | 6 |
| 8 | 16 | Nguyễn Đình Thái Sơn, | u12 | VIE | 0 | — | 6 | 0 | 46 | 6 |
| 9 | 5 | Đỗ Bảo Long, | u14 | VIE | 0 | — | 6 | 0 | 43 | 6 |
| 10 | 33 | Trương Hoàng Tuấn Kiệt, | u10 | VIE | 0 | — | 5,5 | 0 | 39,5 | 5 |
| 11 | 6 | Đỗ Đức Đạt, | u8 | VIE | 0 | — | 5,5 | 0 | 39 | 5 |
| 12 | 10 | Lê Minh Khang, | u6 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 46 | 5 |
| 13 | 19 | Nguyễn Ngọc Lan Phương, | u14 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 44,5 | 5 |
| 14 | 24 | Nguyễn Trung Hiếu, | u10 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 43,5 | 5 |
| 15 | 20 | Nguyễn Phúc Hưng, | u14 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 42,5 | 5 |
| 16 | 36 | Võ Tuấn Kiên, | u14 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 42 | 5 |
| 17 | 7 | Đỗ Phúc Minh, | u12 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 39 | 5 |
| 18 | 1 | Bùi Tùng Lâm, | u10 | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 38,5 | 5 |
| 19 | 3 | Đào Hải Nam, | u14 | VIE | 0 | — | 4,5 | 0 | 34 | 4 |
| 20 | 29 | Trần Đăng An, | u12 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 47,5 | 4 |
| 21 | 2 | Cao Bảo An, | u12 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 40,5 | 4 |
| 22 | 28 | Phạm Trúc Vy, | u10 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 38 | 4 |
| 23 | 22 | Nguyễn Quang Sơn, | u10 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 36,5 | 4 |
| 24 | 25 | NGUYỄN TUỆ MẪN, | u14 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 35,5 | 4 |
| 25 | 4 | Đinh Công Quang Vinh, | u6 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 33 | 4 |
| 26 | 14 | Lê Vũ Phước, | u10 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 33 | 4 |
| 27 | 32 | Trần Thiên Khải, | u8 | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 30,5 | 4 |
| 28 | 17 | Nguyễn Khánh Thư, | u12 | VIE | 0 | — | 3,5 | 0 | 49,5 | 3 |
| 29 | 27 | Phạm Phương Nam, | u10 | VIE | 0 | — | 3,5 | 0 | 35,5 | 3 |
| 30 | 34 | Võ Đức Hoàng Lâm, | u10 | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 38,5 | 3 |
| 31 | 31 | Trần Minh Phú Lộc, | u10 | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 38 | 3 |
| 32 | 9 | Lê Minh Hà, | u12 | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 36 | 3 |
| 33 | 21 | Nguyễn Phúc Khang, | u6 | VIE | 0 | — | 2,5 | 0 | 26,5 | 2 |
| 34 | 11 | Lê Minh Long, | u8 | VIE | 0 | — | 2,5 | 0 | 25 | 2 |
| 35 | 26 | Phạm Gia Khánh, | u8 | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 32 | 1 |
| 36 | 8 | Dương Phạm Đăng Khôi, | u8 | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 31,5 | 0 |
Per la classificació final · 36 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Reunió directa (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
El rangJugadorPunts
1Nguyễn Tất Phú,VIE · 0 · № 23—TB1 7 · TB2 1 · TB3 53,5 · TB4 7Categoria u12
2Trần Hoàng Thiên Kim,VIE · 0 · № 30—TB1 7 · TB2 2 · TB3 50,5 · TB4 7Categoria u14
3Võ Hoàng Minh,VIE · 0 · № 35—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 53 · TB4 5Categoria u10
4Lê Quang Trí,VIE · 0 · № 12—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 47,5 · TB4 6Categoria u12
5Ma Bảo Nam,VIE · 0 · № 15—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 47,5 · TB4 6Categoria u14
6Nguyễn Ngọc Khánh Hà,VIE · 0 · № 18—TB1 6 · TB2 0 · TB3 52,5 · TB4 6Categoria u14
7Lê Thiêm Việt Anh,VIE · 0 · № 13—TB1 6 · TB2 0 · TB3 49 · TB4 6Categoria u12
8Nguyễn Đình Thái Sơn,VIE · 0 · № 16—TB1 6 · TB2 0 · TB3 46 · TB4 6Categoria u12
9Đỗ Bảo Long,VIE · 0 · № 5—TB1 6 · TB2 0 · TB3 43 · TB4 6Categoria u14
10Trương Hoàng Tuấn Kiệt,VIE · 0 · № 33—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 39,5 · TB4 5Categoria u10
11Đỗ Đức Đạt,VIE · 0 · № 6—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 39 · TB4 5Categoria u8
12Lê Minh Khang,VIE · 0 · № 10—TB1 5 · TB2 0 · TB3 46 · TB4 5Categoria u6
13Nguyễn Ngọc Lan Phương,VIE · 0 · № 19—TB1 5 · TB2 0 · TB3 44,5 · TB4 5Categoria u14
14Nguyễn Trung Hiếu,VIE · 0 · № 24—TB1 5 · TB2 0 · TB3 43,5 · TB4 5Categoria u10
15Nguyễn Phúc Hưng,VIE · 0 · № 20—TB1 5 · TB2 0 · TB3 42,5 · TB4 5Categoria u14
16Võ Tuấn Kiên,VIE · 0 · № 36—TB1 5 · TB2 0 · TB3 42 · TB4 5Categoria u14
17Đỗ Phúc Minh,VIE · 0 · № 7—TB1 5 · TB2 0 · TB3 39 · TB4 5Categoria u12
18Bùi Tùng Lâm,VIE · 0 · № 1—TB1 5 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 5Categoria u10
19Đào Hải Nam,VIE · 0 · № 3—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 34 · TB4 4Categoria u14
20Trần Đăng An,VIE · 0 · № 29—TB1 4 · TB2 0 · TB3 47,5 · TB4 4Categoria u12
21Cao Bảo An,VIE · 0 · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 40,5 · TB4 4Categoria u12
22Phạm Trúc Vy,VIE · 0 · № 28—TB1 4 · TB2 0 · TB3 38 · TB4 4Categoria u10
23Nguyễn Quang Sơn,VIE · 0 · № 22—TB1 4 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 4Categoria u10
24NGUYỄN TUỆ MẪN,VIE · 0 · № 25—TB1 4 · TB2 0 · TB3 35,5 · TB4 4Categoria u14
25Đinh Công Quang Vinh,VIE · 0 · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 4Categoria u6
26Lê Vũ Phước,VIE · 0 · № 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 4Categoria u10
27Trần Thiên Khải,VIE · 0 · № 32—TB1 4 · TB2 0 · TB3 30,5 · TB4 4Categoria u8
28Nguyễn Khánh Thư,VIE · 0 · № 17—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 49,5 · TB4 3Categoria u12
29Phạm Phương Nam,VIE · 0 · № 27—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 35,5 · TB4 3Categoria u10
30Võ Đức Hoàng Lâm,VIE · 0 · № 34—TB1 3 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 3Categoria u10
31Trần Minh Phú Lộc,VIE · 0 · № 31—TB1 3 · TB2 0 · TB3 38 · TB4 3Categoria u10
32Lê Minh Hà,VIE · 0 · № 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 36 · TB4 3Categoria u12
33Nguyễn Phúc Khang,VIE · 0 · № 21—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 2Categoria u6
34Lê Minh Long,VIE · 0 · № 11—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 2Categoria u8
35Phạm Gia Khánh,VIE · 0 · № 26—TB1 1 · TB2 0 · TB3 32 · TB4 1Categoria u8
36Dương Phạm Đăng Khôi,VIE · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 0Categoria u8