Centre de torneigsFinalitzats#1514413
GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ NHANH
Vietnam ( VIE )2026/10/11 – 2026/10/11Suïssa · 7 RondesVietnam ( VIE )10/11 – 10/11Suïssa · 7 RondesMitjana Elo 141224 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Dades del jugador, Històric Classificació. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ NHANH
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Lloc
- —
- Dates
- 2026-10-11
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 7
- El control del temps
- —
- Arbitratge principal
- —
- Direcció del torneig
- —
- Organitzador
- —
- Elo càlcul
- -
- Mitjana Elo
- 1412
- Entrades
- 24
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informació de la font
Veure fontInformació de la font
Veure fontClassificació final Després de 7 Rondes
| El rang | № | Jugador | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | Phạm Nam Quân, | — | — | — | 5,5 | 0 | 29 | 5 |
| 2 | 3 | Nguyễn Đức Sang, | — | — | — | 5 | 1 | 28 | 4 |
| 3 | 23 | Nguyễn Đăng Khoa, | — | — | — | 5 | 2 | 30 | 5 |
| 4 | 6 | Lý Anh Đào, | — | — | — | 5 | 2 | 27 | 5 |
| 5 | 17 | Huỳnh Khánh Lâm, | — | — | — | 4,5 | 0 | 33 | 4 |
| 6 | 1 | Nguyễn Viết Huy, | — | — | — | 4,5 | 0 | 31 | 4 |
| 7 | 5 | Jerome Ruchaud, | — | — | — | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 |
| 8 | 9 | Trần Hoàng Nhật Nghi, | — | — | — | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 |
| 9 | 4 | Hồ Việt Hoàng, | — | — | — | 4 | 0 | 28,5 | 3 |
| 10 | 2 | Trương Tấn Thành, | — | — | — | 4 | 0 | 24 | 4 |
| 11 | 21 | Trần Tuấn Minh, | — | — | — | 3,5 | 0 | 28 | 3 |
| 12 | 8 | Nguyễn Thị Hà Phương, | — | — | — | 3,5 | 0 | 27 | 3 |
| 13 | 14 | Carl Matthew Ortal Carida, | — | — | — | 3,5 | 0 | 22 | 3 |
| 14 | 13 | Bùi Hoàng Nam, | — | — | — | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 |
| 15 | 11 | Jennifer Chan, | — | — | — | 3,5 | 0 | 21 | 3 |
| 16 | 20 | Ogawa Khanh Dang, | — | — | — | 3 | 0 | 22,5 | 2 |
| 17 | 12 | Lê Hải Quỳnh, | — | — | — | 3 | 0 | 21 | 3 |
| 18 | 22 | Đoàn Nguyễn Gia Bảo, | — | — | — | 2,5 | 0 | 25,5 | 2 |
| 19 | 7 | Nguyễn Huỳnh Xuân Anh, | — | — | — | 2,5 | 0 | 22,5 | 2 |
| 20 | 16 | Đặng Thu Thuỷ, | — | — | — | 2 | 1 | 19,5 | 2 |
| 21 | 19 | Nguyễn Hoàng Anh Khôi, | — | — | — | 2 | 2 | 17,5 | 2 |
| 22 | 18 | Lê Quý Lâm, | — | — | — | 1 | 0 | 20 | 1 |
| 23 | 15 | Đặng Nhật Minh, | — | — | — | 1 | 0 | 19,5 | 1 |
| 24 | 24 | Đoàn Tuấn Anh, | — | — | — | 1 | 0 | 18 | 1 |
Per la classificació final · 24 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Reunió directa (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
El rangJugadorPunts
1Phạm Nam Quân, · — · № 10—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 5
2Nguyễn Đức Sang, · — · № 3—TB1 5 · TB2 1 · TB3 28 · TB4 4
3Nguyễn Đăng Khoa, · — · № 23—TB1 5 · TB2 2 · TB3 30 · TB4 5
4Lý Anh Đào, · — · № 6—TB1 5 · TB2 2 · TB3 27 · TB4 5
5Huỳnh Khánh Lâm, · — · № 17—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 4
6Nguyễn Viết Huy, · — · № 1—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 31 · TB4 4
7Jerome Ruchaud, · — · № 5—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 4
8Trần Hoàng Nhật Nghi, · — · № 9—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 4
9Hồ Việt Hoàng, · — · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 3
10Trương Tấn Thành, · — · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 4
11Trần Tuấn Minh, · — · № 21—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 28 · TB4 3
12Nguyễn Thị Hà Phương, · — · № 8—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 3
13Carl Matthew Ortal Carida, · — · № 14—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 3
14Bùi Hoàng Nam, · — · № 13—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 3
15Jennifer Chan, · — · № 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3
16Ogawa Khanh Dang, · — · № 20—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 2
17Lê Hải Quỳnh, · — · № 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3
18Đoàn Nguyễn Gia Bảo, · — · № 22—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 2
19Nguyễn Huỳnh Xuân Anh, · — · № 7—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 2
20Đặng Thu Thuỷ, · — · № 16—TB1 2 · TB2 1 · TB3 19,5 · TB4 2
21Nguyễn Hoàng Anh Khôi, · — · № 19—TB1 2 · TB2 2 · TB3 17,5 · TB4 2
22Lê Quý Lâm, · — · № 18—TB1 1 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 1
23Đặng Nhật Minh, · — · № 15—TB1 1 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 1
24Đoàn Tuấn Anh, · — · № 24—TB1 1 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 1