Turnir mərkəziStatus məlum deyil#1521959

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 16-18

Vyetnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07İsveçrə sistemi · 7 turVyetnam ( VIE )10/31 – 11/07İsveçrə sistemi · 7 turOrta reytinq / yaş 1000 / 1613 oyunçular

Turnir məlumatları yenilənir: Oyunçu məlumatları. Bəzi bölmələr müvəqqəti əlçatan deyil.

Baş hakim
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Turnir direktoru
Trịnh Thế Truyền
Təşkilatçı
—
Reytinqin hesablanması
-
Məkan
—
Orta reytinq / orta yaş
1000 / 16
Cütləşdirmə proqramı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnir təfərrüatları
Turnir
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 16-18
Federasiya
Vyetnam ( VIE )
Məkan
—
Tarix
2026-10-31 – 2026-11-07
Format
İsveçrə sistemi
Turlar
7
Vaxt nəzarəti
—
Baş hakim
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Turnir direktoru
Trịnh Thế Truyền
Təşkilatçı
—
Reytinqin hesablanması
-
Orta reytinq / orta yaş
1000 / 16
İştirakçılar
13
Cütləşdirmə proqramı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Mənbə məlumatı

Mənbəyə bax

Mənbə məlumatı

Mənbəyə bax

Sıralama

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 16-18 · Sıralama
Yer№OyunçuFEDReytinqXallarTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Hà Thị HuyềnPPT00000000
22Hoàng Kim ChiPVP00000000
33Lê Hồng HạnhTAC00000000
44Lê Trần Anh ThưPVT00000000
55Nguyễn Kiều OanhXTN00000000
66Nguyễn Nữ Khánh LyPVP00000000
77Nguyễn Thị Lâm UyênPVT00000000
88Nguyễn Thị Thu HuyềnPHN00000000
99Nguyễn Thục LinhTHS00000000
1010Trần Khánh LyXHH00000000
1111Trần Ngọc NguyênPVT00000000
1212Trần Thị Thùy VânPPT00000000
1313Trần Yến NhiPPT00000000
Yekun yer üzrə · 13 oyunçu
Əlavə göstəricilər ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

YerOyunçuXallar
1Hà Thị HuyềnPPT · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Hoàng Kim ChiPVP · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Lê Hồng HạnhTAC · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Lê Trần Anh ThưPVT · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Nguyễn Kiều OanhXTN · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Nguyễn Nữ Khánh LyPVP · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Nguyễn Thị Lâm UyênPVT · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Thị Thu HuyềnPHN · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn Thục LinhTHS · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Trần Khánh LyXHH · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Trần Ngọc NguyênPVT · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Trần Thị Thùy VânPPT · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Trần Yến NhiPPT · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0