Turnir mərkəziStatus məlum deyil#1521949
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18
Vyetnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07İsveçrə sistemi · 7 turVyetnam ( VIE )10/31 – 11/07İsveçrə sistemi · 7 turOrta reytinq / yaş 1000 / 1631 oyunçular
Turnir məlumatları yenilənir: Oyunçu məlumatları. Bəzi bölmələr müvəqqəti əlçatan deyil.
Turnir təfərrüatları
- Turnir
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18
- Federasiya
- Vyetnam ( VIE )
- Məkan
- —
- Tarix
- 2026-10-31 – 2026-11-07
- Format
- İsveçrə sistemi
- Turlar
- 7
- Vaxt nəzarəti
- —
- Baş hakim
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Turnir direktoru
- Trịnh Thế Truyền
- Təşkilatçı
- —
- Reytinqin hesablanması
- -
- Orta reytinq / orta yaş
- 1000 / 16
- İştirakçılar
- 31
- Cütləşdirmə proqramı
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Mənbə məlumatı
Mənbəyə baxMənbə məlumatı
Mənbəyə baxSıralama
| Yer | № | Oyunçu | FED | Reytinq | Xallar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đặng Trung Hiếu | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đinh Kiên Huy | XDH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đinh Thành Vinh | XTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đỗ Hải Đăng | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đỗ Quang Hưng | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hà Hải Việt | TAS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hà Nguyên Bảo | XHH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Hoàng Chấn Phong | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Hoàng Tuấn Đạt | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lê Đăng Khoa | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê Hải Anh | TAC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê Hoàng Anh | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lê Ngọc Quân | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lương Vũ Minh Hiếu | XDH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Lưu Minh Đức | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Ngô Hoàng Bảo Nam | PHN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Hưng Thịnh | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn Nhật Minh | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Nhật Tân | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Phương Quân | PHN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Tuấn Mạnh | XVC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Thái Mạnh | TAS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Việt Anh | XTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Xuân Sơn | XTN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Phan Đức Duy | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Quách Văn Đăng | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Trần Đức Vương | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Trần Tiến Dũng | XTN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Trịnh Tiến Dũng | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Viết Hoàng Lâm | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Vũ Minh Thuận | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Yekun yer üzrə · 31 oyunçu
Əlavə göstəricilər ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
YerOyunçuXallar
1Đặng Trung HiếuPVT · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Đinh Kiên HuyXDH · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đinh Thành VinhXTB · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đỗ Hải ĐăngPTM · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đỗ Quang HưngPVT · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Hà Hải ViệtTAS · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Hà Nguyên BảoXHH · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Hoàng Chấn PhongPVP · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Hoàng Tuấn ĐạtPVT · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Lê Đăng KhoaPPT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Lê Hải AnhTAC · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Lê Hoàng AnhPPT · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Lê Ngọc QuânPPT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lương Vũ Minh HiếuXDH · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lưu Minh ĐứcPTM · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Ngô Hoàng Bảo NamPHN · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Hưng ThịnhPNT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Nhật MinhPVT · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Nhật TânPVP · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Phương QuânPHN · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Tuấn MạnhXVC · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Thái MạnhTAS · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Việt AnhXTB · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Xuân SơnXTN · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Phan Đức DuyPTM · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Quách Văn ĐăngPPT · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Trần Đức VươngPVT · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Trần Tiến DũngXTN · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Trịnh Tiến DũngPVT · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Viết Hoàng LâmTHS · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Vũ Minh ThuậnTHS · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0