Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13
تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب, التاريخية الترتيب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.
تفاصيل البطولة
- بطولة
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13
- الاتحاد
- فيتنام ( VIE )
- تاريخ
- 2026-09-27
- تنسيق
- السويسري
- جولات
- 7
- التحكم في الوقت
- السريع · 10 phút + 2 giây
- رئيس التحكيم
- —
- مدير البطولة
- —
- المنظمين
- CLB Kiện tướng tương lai
- تصنيف إيلو حسابات
- -
- المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
- 1880 / 11
- الدخول
- 13
- اقترانات اللاعبين برنامج
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
إعلان المنظم
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
معلومات المصدر
عرض المصدرإعلان المنظم
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
معلومات المصدر
عرض المصدرالترتيب النهائي بعد 7 جولات
| رينك | № | اللاعب | تصنيف | الجمعية | FED | تصنيف إيلو | النقاط | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Ngô Tuấn Kiệt | U07 | U13 | MTC | — | 5,5 | 0 | 27 | 29,5 | 3 | 2 |
| 2 | 3 | Ngô Đức Minh | U12 | U13 | VIE | — | 5 | 0 | 27,5 | 30 | 3 | 1 |
| 3 | 6 | Vũ Tùng Lâm | U13 | U13 | VIE | — | 5 | 0 | 24 | 26 | 3 | 2 |
| 4 | 7 | Lê Lâm Khải | U10 | U13 | KTL | — | 5 | 0 | 22 | 24 | 4 | 2 |
| 5 | 2 | Trương Tiến Minh | U12 | U13 | VIE | — | 4,5 | 0 | 26 | 28 | 3 | 2 |
| 6 | 4 | Nguyễn Đình Đức Toàn | U12 | U13 | MTC | — | 4,5 | 0 | 23,5 | 25,5 | 4 | 1 |
| 7 | 5 | Nguyễn Hải Đăng | U07 | U13 | KTL | — | 3 | 0 | 24 | 25,5 | 4 | 0 |
| 8 | 9 | Dương Thành Nguyên | U12 | U13 | VIE | — | 3 | 0 | 24 | 25,5 | 3 | 2 |
| 9 | 10 | Lưu Gia Hưng | U12 | U13 | VIE | — | 3 | 0 | 19 | 20,5 | 3 | 3 |
| 10 | 8 | Bùi Hoàng Minh | U12 | U13 | HPD | — | 2,5 | 0 | 24 | 25,5 | 3 | 0 |
| 11 | 12 | Nguyễn Phú Thanh Lâm | U13 | U13 | HPD | — | 2,5 | 0 | 20,5 | 22 | 3 | 1 |
| 12 | 11 | Nguyễn Đức Hiểu Minh | U12 | U13 | KPC | — | 2,5 | 0 | 14 | 15,5 | 3 | 0 |
| 13 | 13 | Trần Sơn Tùng | — | U13 | KTL | — | 1 | 0 | 21,5 | 23,5 | 1 | 0 |
معايير كسر التعادل ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)