مركز البطولةمنتهية#1505716

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11

فيتنام ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27السويسري · 7 جولاتفيتنام ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27السويسري · 7 جولاتالسريع · 10 phút + 2 giâyالمتوسط تصنيف إيلو / العمر 2281 / 1110 لاعبين

تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب, التاريخية الترتيب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.

رئيس التحكيم
—
مدير البطولة
—
المنظمين
CLB Kiện tướng tương lai
تصنيف إيلو حسابات
-
الموقع
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
2281 / 11
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
تفاصيل البطولة
بطولة
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11
الاتحاد
فيتنام ( VIE )
تاريخ
2026-09-27
تنسيق
السويسري
جولات
7
التحكم في الوقت
السريع · 10 phút + 2 giây
رئيس التحكيم
—
مدير البطولة
—
المنظمين
CLB Kiện tướng tương lai
تصنيف إيلو حسابات
-
المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
2281 / 11
الدخول
10
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

إعلان المنظم

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

معلومات المصدر

عرض المصدر

إعلان المنظم

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

معلومات المصدر

عرض المصدر

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11 · الترتيب النهائي بعد 7 جولات
رينك№اللاعبتصنيفالجمعيةFEDتصنيف إيلوالنقاطTB1TB2TB3TB4TB5
110Vũ Thủy ChâuU15G11VIE—6,5023,525,532
29Trương Uyên ThưU09G11KTL—51242543
32Nguyễn Hoàng Minh VyU11G11HPD—50252743
45Nguyễn Tú AnhU10G11KTL—4,5024,525,532
51Nguyễn Hoàng Thùy DươngU09G11VIE—40262731
63Nguyễn Minh NgọcU11G11KTL—3021,522,530
77Phạm Quỳnh MaiU11G11KTL—21232431
86Nguyễn Vũ Hà AnhU10G11KTL—2122,523,541
98Trần Thảo NgânU10G11HPD—2121,522,541
104Nguyễn Trúc VyU10G11HPD—1020,522,540
في المرتبة النهائية · 10 لاعبين
معايير كسر التعادل ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

رينكاللاعبالنقاط
1Vũ Thủy ChâuVIE · — · № 106,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 2تصنيف U15 · الجمعية G11
2Trương Uyên ThưKTL · — · № 95TB1 1 · TB2 24 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 3تصنيف U09 · الجمعية G11
3Nguyễn Hoàng Minh VyHPD · — · № 25TB1 0 · TB2 25 · TB3 27 · TB4 4 · TB5 3تصنيف U11 · الجمعية G11
4Nguyễn Tú AnhKTL · — · № 54,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 2تصنيف U10 · الجمعية G11
5Nguyễn Hoàng Thùy DươngVIE · — · № 14TB1 0 · TB2 26 · TB3 27 · TB4 3 · TB5 1تصنيف U09 · الجمعية G11
6Nguyễn Minh NgọcKTL · — · № 33TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 0تصنيف U11 · الجمعية G11
7Phạm Quỳnh MaiKTL · — · № 72TB1 1 · TB2 23 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 1تصنيف U11 · الجمعية G11
8Nguyễn Vũ Hà AnhKTL · — · № 62TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 1تصنيف U10 · الجمعية G11
9Trần Thảo NgânHPD · — · № 82TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 1تصنيف U10 · الجمعية G11
10Nguyễn Trúc VyHPD · — · № 41TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 0تصنيف U10 · الجمعية G11