Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526953

25th OCT - UNDER 10 GIRLS @ TAGORE MATRIC. HR. SEC. SCHOOL CONTACT: SATHYAN K - 8610292372. CHENGALPATTU DISTRICT LVL TMT

Ấn Độ ( IND )#2/212, ELUMALAI SALAI, NANMANGALAM, CHENNAI - 6001292026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · #2/212, ELUMALAI SALAI, NANMANGALAM, CHENNAI - 60012910/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · EACH 20 MINUTESTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 925 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SA KIRRTHANA PRIYA US
Giám đốc giải đấu
SNA SATHYAN K
Tổ chức
SRI RAGHAVENDRA CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
#2/212, ELUMALAI SALAI, NANMANGALAM, CHENNAI - 600129 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
25th OCT - UNDER 10 GIRLS @ TAGORE MATRIC. HR. SEC. SCHOOL CONTACT: SATHYAN K - 8610292372. CHENGALPATTU DISTRICT LVL TMT
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · EACH 20 MINUTES
Trọng tài trưởng
SA KIRRTHANA PRIYA US
Giám đốc giải đấu
SNA SATHYAN K
Tổ chức
SRI RAGHAVENDRA CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 9
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CHENGALPATTU DISTRICT PLAYERS ONLY ALLOWED. CHENGALPATTU DISTRICT REGISTRATION OF 75/- RUPEES FOR THE YEAR 2026-2027 IS MUST.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CHENGALPATTU DISTRICT PLAYERS ONLY ALLOWED. CHENGALPATTU DISTRICT REGISTRATION OF 75/- RUPEES FOR THE YEAR 2026-2027 IS MUST.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

25th OCT - UNDER 10 GIRLS @ TAGORE MATRIC. HR. SEC. SCHOOL CONTACT: SATHYAN K - 8610292372. CHENGALPATTU DISTRICT LVL TMT · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aadhirai, AIND00000
22Akshita, VIND00000
33Akshitha, SIND00000
44Ashvika, S N SIND00000
55Deekshana, RavindravarmanIND00000
66Harini, AIND00000
77Hema, Dharshini AgIND00000
88Hema, Varshini AgIND00000
99Mahitha, PIND00000
1010Mithra, VIND00000
1111Neethu, Sree GIND00000
1212Nithila, RIND00000
1313Prakalya, DsIND00000
1414Ratna, MIND00000
1515Saimahalakshmi, BalamuruganIND00000
1616Saira, SriIND00000
1717Saishree, VikranthIND00000
1818Sivashree, VikranthIND00000
1919Srinika, DsIND00000
2020Suhana, Daneen SIND00000
2121Tanashvi,IND00000
2222Thanvika, Sri MIND00000
2323Thiloshini, TIND00000
2424Yuhasri, DIND00000
2525Yuvagamithra,IND00000
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Aadhirai, AIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Akshita, VIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Akshitha, SIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Ashvika, S N SIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Harini, AIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Hema, Dharshini AgIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Hema, Varshini AgIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Mahitha, PIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Mithra, VIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Neethu, Sree GIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nithila, RIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Prakalya, DsIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Ratna, MIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Saira, SriIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Saishree, VikranthIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Sivashree, VikranthIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Srinika, DsIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Suhana, Daneen SIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Tanashvi,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Thanvika, Sri MIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Thiloshini, TIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Yuhasri, DIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Yuvagamithra,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0