Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526686

Турнир по блицу памяти МС СССР М.М. Шахова 2026

Nga ( RUS )г. Киров, ШК "Ферзь"2026/10/24 – 2026/10/24Thi đấu vòng tròn · 13 Vòng đấuNga ( RUS ) · г. Киров, ШК "Ферзь"10/24 – 10/24Thi đấu vòng tròn · 13 Vòng đấuCờ chớp · 3' + 2"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1795 / 2913 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
13
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1795 / 29
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Турнир по блицу памяти МС СССР М.М. Шахова 2026
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
13
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3' + 2"
Trọng tài trưởng
Ураев Иван (1913)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1795 / 29
nhập khẩu
13
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Михеев, Алексей Сергеевич · — · № 18TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 8Hiệp hội кмс
6Семёновых, Илья Павлович · — · № 34,5TB1 12,75 · TB2 0 · TB3 4Hiệp hội 2 р
8Корякин, Евгений Анатольевич · — · № 23,5TB1 11,5 · TB2 0 · TB3 3Hiệp hội кмс
10Корепанов, Сергей Алексеевич · — · № 53TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 3Hiệp hội кмс
11Рассанов, Прохор Андреевич · — · № 112,5TB1 5,75 · TB2 0 · TB3 2Hiệp hội 2 р
12Махнёв, Иван Денисович · — · № 72,5TB1 4,25 · TB2 0 · TB3 2Hiệp hội 2 р