Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526428
CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 12 YAŞ ALTI KATEGORİSİ
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )BARTIN GENÇLİK MERKEZİ2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · BARTIN GENÇLİK MERKEZİ10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1094 / 941 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 12 YAŞ ALTI KATEGORİSİ
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Vị trí
- BARTIN GENÇLİK MERKEZİ ↗
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30"
- Trọng tài trưởng
- NURAN ADABAŞ
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- YÜKSEL YENİYAPI
- trọng tài
- YASİN ERKAL,DİLEK ŞENKAL,ÜMİT ALTUNDAĞ
- Giám đốc giải đấu
- Dinçer ÇELİK
- Tổ chức
- BARTIN TSF & GSİM
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1094 / 9
- nhập khẩu
- 41
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
12 YAŞ ALTI KATEGORİSİ
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
12 YAŞ ALTI KATEGORİSİ
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 41 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1YÜCEL, GÖKÇE BERENTUR · 0 · № 411TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
2ERKAL, NİSA NURTUR · 1398 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ŞAN, ÖMER DEMİRTUR · 1387 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4ALTUNDAĞ, ELİF LARATUR · 1385 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5İMREK, MUHAMMED FETİHTUR · 1325 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6KARADEMİR, KAYRA KAĞANTUR · 1308 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7ÇETİNKAYA, EMİR HAMZATUR · 1289 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8ARSLAN, MUHAMMET MUSTAFATUR · 1221 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9YÜZLÜ, MUSA EYMENTUR · 1164 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10AKSOY, EBRARTUR · 1138 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11KAYA, ÖMER FARUKTUR · 1136 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12YATGIN, ARDATUR · 1135 · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13ÖZMEN, BATUHAN SALİHTUR · 1131 · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14ÖZTÜRK, AYŞE İDİLTUR · 1119 · № 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15BAYOĞLU, FATIMA ZEHRATUR · 1118 · № 141TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16ÜNSAL, AHMET KEREMTUR · 1104 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17YILDIZ, ERTUĞRUL TOPRAKTUR · 1103 · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18ÇELEBİ, POYRAZTUR · 1073 · № 171TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19KAYA, EBRARTUR · 1072 · № 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20ÖZ, YUSUF DEMİRTUR · 1070 · № 191TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21ADIYAMAN, EYLÜL ESİLATUR · 1068 · № 201TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22DOĞAN, METE ARASTUR · 1042 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23KÖSE, ÖMER YAĞIZTUR · 1026 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24ALP, TOPRAKTUR · 1025 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25ŞEKER, YAKUP ERENTUR · 1020 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26AKSOY, FARUK ÇINARTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27AKYOL, TOLGATUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28AYKAN, ATATUR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29BAHAR, DENİZTUR · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30BİLİR, ARELTUR · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31ÇELEN, ORHAN ASAFTUR · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32ÇETİNKAYA, YİĞİT ALPTUR · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33DEMİRCİ, HAZAL NAZTUR · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34DERELİ, ALPAY HAKTANTUR · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35GENÇ, ALPERENTUR · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36KARAMAN, MEHMET SELİMTUR · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37KAYA, AYBARS LİDERTUR · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38ÖZDEMİR, TUNATUR · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39TANRIKULU, OSMAN ENESTUR · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40VAYİÇ, ARASTUR · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41YILMAZ, SALİH ÇAĞDAŞTUR · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0