Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526425

Nitte University Inter Collegiate Individual Chess Tournament For Men 2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1239 / 2022 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Soundarya, UK 25710451
trọng tài
KSHEMA Auditorium Building Deralakatte
Giám đốc giải đấu
Dr.Karunakar Shetty
Tổ chức
K S Hegde Medical Academy,Deralakatte
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1239 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Nitte University Inter Collegiate Individual Chess Tournament For Men 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
FA Soundarya, UK 25710451
trọng tài
KSHEMA Auditorium Building Deralakatte
Giám đốc giải đấu
Dr.Karunakar Shetty
Tổ chức
K S Hegde Medical Academy,Deralakatte
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1239 / 20
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Nitte University Inter Collegiate Individual Chess Tournament For Men 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Dhanush, Ram MIND1959—000
22Pankaj, BhatIND1881—000
33Pranav, P GIND1581—000
44Abhirama, K TIND1509—000
55Sathyaprasad, HebbaraIND1489—000
66Shreeda, KamathIND1480—000
77Richiknilay, SahaIND1470—000
88Nishanth, GIND1449—000
99Suhas, G SIND1447—000
1010Aaron,IND0—000
1111Abhaychandra,IND0—000
1212Atharva,IND0—000
1313Christo James,IND0—000
1414Jesbin Bose,IND0—000
1515Nathaniel,IND0—000
1616Nowshad,IND0—000
1717Padmanabha,IND0—000
1818Sai Shetty,IND0—000
1919Sehej Garg,IND0—000
2020Shizan,IND0—000
2121Srustik B Shetty,IND0—000
2222Vinyas,IND0—000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) · TB2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) · TB3: points (game-points)

RankNgười chơiĐiểm
1Dhanush, Ram MIND · 1959 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Pankaj, BhatIND · 1881 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Pranav, P GIND · 1581 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Abhirama, K TIND · 1509 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Shreeda, KamathIND · 1480 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Richiknilay, SahaIND · 1470 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nishanth, GIND · 1449 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Suhas, G SIND · 1447 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Aaron,IND · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Abhaychandra,IND · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Atharva,IND · 0 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Christo James,IND · 0 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Jesbin Bose,IND · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nathaniel,IND · 0 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nowshad,IND · 0 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Padmanabha,IND · 0 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Sai Shetty,IND · 0 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Sehej Garg,IND · 0 · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Shizan,IND · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Srustik B Shetty,IND · 0 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Vinyas,IND · 0 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0