Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526424

Nitte University Inter Collegiate Individual Chess Tournament For Women 2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 3 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 3 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1093 / 2011 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Soundarya, UK 25710451
trọng tài
KSHEMA Auditorium Building Deralakatte
Giám đốc giải đấu
Dr.Karunakar Shetty
Tổ chức
K S Hegde Medical Academy,Deralakatte
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1093 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Nitte University Inter Collegiate Individual Chess Tournament For Women 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
3
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
FA Soundarya, UK 25710451
trọng tài
KSHEMA Auditorium Building Deralakatte
Giám đốc giải đấu
Dr.Karunakar Shetty
Tổ chức
K S Hegde Medical Academy,Deralakatte
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1093 / 20
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Nitte University Inter Collegiate Individual Chess Tournament For Women 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Manasa,IND1577—000
22Shreeka, S HegdeIND1447—000
33Andria,IND0—000
44Ashtami Manoj,IND0—000
55Boomika M,IND0—000
66Jesna,IND0—000
77Nidhi Bhat,IND0—000
88Ninum Muthakka,IND0—000
99Shreya Aghor,IND0—000
1010Tanvi Ritisha Das,IND0—000
1111Vandhya Prabhu,IND0—000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) · TB2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) · TB3: points (game-points)

RankNgười chơiĐiểm
1Manasa,IND · 1577 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Shreeka, S HegdeIND · 1447 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Andria,IND · 0 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Ashtami Manoj,IND · 0 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Boomika M,IND · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Jesna,IND · 0 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nidhi Bhat,IND · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Ninum Muthakka,IND · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Shreya Aghor,IND · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Tanvi Ritisha Das,IND · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Vandhya Prabhu,IND · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0