Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526331

OSMANİYE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ÇOK AMAÇLI SPOR SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ÇOK AMAÇLI SPOR SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1196 / 1831 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
REŞİT İSTEK
trọng tài
NESLİHAN ÇOPUR,BESTAMİ DÖNER
Giám đốc giải đấu
ÜNAL KARAÇALIOĞLU
Tổ chức
OSMANİYE GSİM & OSMANİYE SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
ÇOK AMAÇLI SPOR SALONU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1196 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OSMANİYE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30"
Trọng tài trưởng
REŞİT İSTEK
trọng tài
NESLİHAN ÇOPUR,BESTAMİ DÖNER
Giám đốc giải đấu
ÜNAL KARAÇALIOĞLU
Tổ chức
OSMANİYE GSİM & OSMANİYE SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1196 / 18
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

OSMANİYE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16KANARYA, BARANTUR13892012
24ŞEN, EMİNETUR15252012
31DURMUŞCAN, SALİHTUR16222011
42ŞEN, ALİ OSMANTUR15932011
512GEÇME, ÖMER EMRETUR12442000
615VİZİR, ÖMER AYTUGTUR11631021
730USTA, MEHMET ALP 0TUR01021
87KARADURMUŞ, POYRAZTUR13591021
922GÖZÜGÜLER, FATİH SELİMTUR10001020
1024GELİCİ, MEHMET ASAFTUR01020
119MİRİK, MUSTAFATUR12801020
1228KÜÇÜK, ALİTUR01011
1325GÜVENSOY, ARİF SAMİTUR01010
1421CERİT, TURHAN EM?RTUR10070020
1520DURMUŞCAN, MUSTAFATUR11280020
1627KARA, OĞUZ TUNAHANTUR00020
1726KABAAĞIL, YUSUF KAANTUR00010
183KARACA, iLYAS ASIRTUR15440000
195YILMAZ, SERHUNTUR14090000
208KARA, ÖZGÜRTUR13290000
2110NARCIOĞLU, AHMET BURAKTUR12740000
2211UYDURAN, MUHAMMED AL?TUR12740000
2313MART, GÖKDENİZTUR11960000
2414ERDEMİR, MUHAMMET FURKANTUR11850000
2516KARTAL, SELiMTUR11480000
2617SARIER, KEREMTUR11410000
2718SAYMAN, TUGSEMTUR11410000
2819VELİECEOĞLU, UTKUTUR11380000
2923D????C?, METİN CANTUR00000
3029KÜPELİ, HACERTUR00000
3131YALÇIN, MUSTAFA CANTUR00000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1KANARYA, BARANTUR · 1389 · № 62TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
2ŞEN, EMİNETUR · 1525 · № 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
4ŞEN, ALİ OSMANTUR · 1593 · № 22TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
7USTA, MEHMET ALP 0TUR · 0 · № 301TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
10GELİCİ, MEHMET ASAFTUR · 0 · № 241TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
11MİRİK, MUSTAFATUR · 1280 · № 91TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
12KÜÇÜK, ALİTUR · 0 · № 281TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
16KARA, OĞUZ TUNAHANTUR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
17KABAAĞIL, YUSUF KAANTUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
18KARACA, iLYAS ASIRTUR · 1544 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19YILMAZ, SERHUNTUR · 1409 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20KARA, ÖZGÜRTUR · 1329 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23MART, GÖKDENİZTUR · 1196 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25KARTAL, SELiMTUR · 1148 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26SARIER, KEREMTUR · 1141 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27SAYMAN, TUGSEMTUR · 1141 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29D????C?, METİN CANTUR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30KÜPELİ, HACERTUR · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31YALÇIN, MUSTAFA CANTUR · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0