Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526328

NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU10/24 – 10/25Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1281 / 206 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
6
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1281 / 20
FIDE Event ID
—
trọng tài
EMRAH DALGIÇ; OSMAN OKCU
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'
Trọng tài trưởng
CEYHAN BAYINDIR
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MURAT ATLI
trọng tài
EMRAH DALGIÇ; OSMAN OKCU
Giám đốc giải đấu
CEYHAN BAYINDIR
Tổ chức
NİĞDE TSF - NİĞDE GSİM
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1281 / 20
nhập khẩu
6
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13GEYİMCİ, ATAHANTUR14453033
21TİMURKUTLUK, BATURALPTUR16102132
32TAŞTAN, DENİZ KAYRATUR14472022
45ŞENYURT, İSMAİLTUR01001
—6DEMİRBÜKEN, DEMİRTUR11861001
64GÖKÇEK, SAFFET KUTAYTUR00000
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1GEYİMCİ, ATAHANTUR · 1445 · № 33TB1 0 · TB2 3 · TB3 3
4ŞENYURT, İSMAİLTUR · 0 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—DEMİRBÜKEN, DEMİRTUR · 1186 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 1