Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526326

HATAY DOĞUŞ OKULLARI 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )HATAY DOĞUŞ OKULLARI SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · HATAY DOĞUŞ OKULLARI SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35' +30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1085 / 732 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA BÜLENT AŞKAR 6368778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA KEMAL NURLU 6315240
trọng tài
ECE YORGUN, SERCAN HADDUROĞLU
Giám đốc giải đấu
AHMET DÜNDAR
Tổ chức
HATAY TSF&HATAY GSİB
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
HATAY DOĞUŞ OKULLARI SALONU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1085 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
HATAY DOĞUŞ OKULLARI 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35' +30"
Trọng tài trưởng
NA BÜLENT AŞKAR 6368778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA KEMAL NURLU 6315240
trọng tài
ECE YORGUN, SERCAN HADDUROĞLU
Giám đốc giải đấu
AHMET DÜNDAR
Tổ chức
HATAY TSF&HATAY GSİB
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1085 / 7
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

HATAY DOĞUŞ OKULLARI 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KATEGORİSİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14DURĞUN, DURUTUR12762012
26HÜRRİYETOĞLU, ALİ MİRZATUR12432012
31ORAL, ÇAĞAN ARASTUR15152012
47DÖNMEZ, ALİ EMİRTUR12202012
59KANAR, HIZIR ALİTUR10802012
65DOĞRU, ALEN DOĞUTUR12452011,5
73ÖZKAN, AYAZ ÖMÜRTUR13512011
815ŞİMŞEK, ZEYNEPTUR10152011
98HASKİOĞLU, BULUT ÇAĞANTUR11511021
1012KARGALI, EMİRTUR10271021
1114ESMER, EFETUR10191020,5
122SAĞLAM, NAİFTUR14221020
1310AĞGÜN, ALYATUR10651020
1416ARI, YUSUFTUR10131020
1517ARSLAN, RAMİSATUR01020
1620DAVULCU, ERENTUR01020
1722GENÇ, EYLÜLTUR01020
1823GÖÇER, ABDULLAHTUR01020
1925KARAALİ, GAZİ ASRINTUR01020
2011MURİOĞLU, KEREMTUR10651020
2113ÇAY, AHMETTUR10211020
2224GÜZEL, DEFNE ADATUR01010
2328ÖZBEK, BATUTUR01010
2421DÜNDAR, MİHRA NİLTUR00,50,520,25
2530ŞİRİN, KEREMTUR00,50,510,25
2619CAMUZ, MAVİTUR00020
2731TIRAŞ, ADA ZEHRATUR00020
2818BENZER, AYŞE BETÜLTUR00010
2926MERTOĞLU, ARASTUR00010
3027MİRİOĞLU, AZRATUR00010
3129ÖZTÜRK, DENİZ YAMANTUR00010
3232YILMAZ, MİNATUR00010
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1DURĞUN, DURUTUR · 1276 · № 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
5KANAR, HIZIR ALİTUR · 1080 · № 92TB1 0 · TB2 1 · TB3 2
6DOĞRU, ALEN DOĞUTUR · 1245 · № 52TB1 0 · TB2 1 · TB3 1,5
10KARGALI, EMİRTUR · 1027 · № 121TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
11ESMER, EFETUR · 1019 · № 141TB1 0 · TB2 2 · TB3 0,5
12SAĞLAM, NAİFTUR · 1422 · № 21TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
13AĞGÜN, ALYATUR · 1065 · № 101TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
14ARI, YUSUFTUR · 1013 · № 161TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
15ARSLAN, RAMİSATUR · 0 · № 171TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
16DAVULCU, ERENTUR · 0 · № 201TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
17GENÇ, EYLÜLTUR · 0 · № 221TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
18GÖÇER, ABDULLAHTUR · 0 · № 231TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
19KARAALİ, GAZİ ASRINTUR · 0 · № 251TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
20MURİOĞLU, KEREMTUR · 1065 · № 111TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
21ÇAY, AHMETTUR · 1021 · № 131TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
22GÜZEL, DEFNE ADATUR · 0 · № 241TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
23ÖZBEK, BATUTUR · 0 · № 281TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
24DÜNDAR, MİHRA NİLTUR · 0 · № 210,5TB1 0,5 · TB2 2 · TB3 0,25
25ŞİRİN, KEREMTUR · 0 · № 300,5TB1 0,5 · TB2 1 · TB3 0,25
26CAMUZ, MAVİTUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
27TIRAŞ, ADA ZEHRATUR · 0 · № 310TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
28BENZER, AYŞE BETÜLTUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
29MERTOĞLU, ARASTUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
30MİRİOĞLU, AZRATUR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
32YILMAZ, MİNATUR · 0 · № 320TB1 0 · TB2 1 · TB3 0