Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526322

SİNOP 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )SİNOP SPORCU EĞİTİM MERKEZİ2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · SİNOP SPORCU EĞİTİM MERKEZİ10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1035 / 825 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA EMİN KADİR CİVLEZ
trọng tài
SAVAŞ HİLALOĞLU, MELİKE HİLALOĞLU, ŞENNUR KARAGÜLLE
Giám đốc giải đấu
EMİN KADİR CİVLEZ
Tổ chức
SİNOP GSİM, SİNOP SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
SİNOP SPORCU EĞİTİM MERKEZİ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1035 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SİNOP 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30"
Trọng tài trưởng
NA EMİN KADİR CİVLEZ
trọng tài
SAVAŞ HİLALOĞLU, MELİKE HİLALOĞLU, ŞENNUR KARAGÜLLE
Giám đốc giải đấu
EMİN KADİR CİVLEZ
Tổ chức
SİNOP GSİM, SİNOP SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1035 / 8
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SİNOP 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
125Zor, Asya ElİfTUR01001
21Sarioğlu, Çelebİ GazİTUR12521000
32Güney, GökdenİzTUR12171000
44Yaldiz, Çinar SabrİTUR10861000
55Yüksek, Hüseyİn MİrzaTUR10781000
68Erol, Yilmaz AsafTUR10281000
79Demİr, ErtuğrulTUR10141000
810Alagöz, KeremTUR01000
911Aşici, Arden DenİzTUR01000
1015Gür, EcrİnTUR01000
1118Nokay, DenİzTUR01000
1219Övet, SareTUR01000
1324Yildirim, İkraTUR01000
143Çerkeş, Yavuz SelİmTUR11250000
156Gür, ErvaTUR10450000
167Uzun, ZeynepTUR10400000
1712Bostan, EmİrTUR00000
1813Çakir, GüneşTUR00000
1914Çayli, Asrin UmutTUR00000
2016Hİlaloğlu, Ahmet AsafTUR00000
2117Karakurt, ÇinarTUR00000
2220Sarisoy, Hanİfe NİsanTUR00000
2321Usta, Mustafa ÇinarTUR00000
2422Yaşar, Ahmet ErenTUR00000
2523Yildirim, HİranurTUR00000
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Zor, Asya ElİfTUR · 0 · № 251TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
6Erol, Yilmaz AsafTUR · 1028 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Demİr, ErtuğrulTUR · 1014 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Alagöz, KeremTUR · 0 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Gür, EcrİnTUR · 0 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nokay, DenİzTUR · 0 · № 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Övet, SareTUR · 0 · № 191TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Yildirim, İkraTUR · 0 · № 241TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Gür, ErvaTUR · 1045 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Uzun, ZeynepTUR · 1040 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Bostan, EmİrTUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Çakir, GüneşTUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Çayli, Asrin UmutTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Karakurt, ÇinarTUR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Usta, Mustafa ÇinarTUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Yaşar, Ahmet ErenTUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Yildirim, HİranurTUR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0