Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526317

NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1017 / 711 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
CEYHAN BAYINDIR
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MURAT ATLI
trọng tài
EMRAH DALGIÇ; OSMAN OKCU
Giám đốc giải đấu
CEYHAN BAYINDIR
Tổ chức
NİĞDE TSF - NİĞDE GSİM
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1017 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'
Trọng tài trưởng
CEYHAN BAYINDIR
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MURAT ATLI
trọng tài
EMRAH DALGIÇ; OSMAN OKCU
Giám đốc giải đấu
CEYHAN BAYINDIR
Tổ chức
NİĞDE TSF - NİĞDE GSİM
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1017 / 7
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
111YARAŞ, KAĞAN ERENTUR01001
21ARSLAN, KADİR ARASTUR11831000
32ERPOLAT, İLBER ATATUR01000
43KALIN, AYBÜKETUR01000
54KARACAN, ARYATUR01000
65KARACAN, AYAZTUR01000
76KARACAN, AYZATUR00000
87KICIMAN, METEHANTUR00000
98KILINÇ, ARİFTUR00000
109ÜNAL, CEMRETUR00000
1110YAGIZ, MUSTAFA ATLASTUR00000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1YARAŞ, KAĞAN ERENTUR · 0 · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
3ERPOLAT, İLBER ATATUR · 0 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4KALIN, AYBÜKETUR · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5KARACAN, ARYATUR · 0 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6KARACAN, AYAZTUR · 0 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7KARACAN, AYZATUR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8KICIMAN, METEHANTUR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9KILINÇ, ARİFTUR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10ÜNAL, CEMRETUR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11YAGIZ, MUSTAFA ATLASTUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0