Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526316
NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİ
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · NİĞDE GSM OLİMPİK YÜZME HAVUZU SATRANÇ SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1067 / 914 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- NİĞDE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİ
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'
- Trọng tài trưởng
- CEYHAN BAYINDIR
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- MURAT ATLI
- trọng tài
- EMRAH DALGIÇ; OSMAN OKCU
- Giám đốc giải đấu
- CEYHAN BAYINDIR
- Tổ chức
- NİĞDE TSF - NİĞDE GSİM
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1067 / 9
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CÖMERT, EGE | TUR | 1225 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | GÖKÇEK, ZAFER GİRAY | TUR | 1208 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | ÜNAL, EYMEN | TUR | 1177 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | ŞENKUL, KEREM EFE | TUR | 1104 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | EKEBAŞ, ALİ | TUR | 1085 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | ÜNALDI, MUSTAFA EYMEN | TUR | 1077 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | ŞENYURT, DERİN | TUR | 1040 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | KARACA, ELİF SU | TUR | 1027 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | ALDAĞ, KEREM MERT | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | DALGIÇ, ÖMER ASAF | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | DENİZ, MUSTAFA EYMEN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | ERPOLAT, İLKİM DENİZ | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | KAYA, FERİDE | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | KAYA, KUZEY | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1CÖMERT, EGETUR · 1225 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2GÖKÇEK, ZAFER GİRAYTUR · 1208 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ÜNAL, EYMENTUR · 1177 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4ŞENKUL, KEREM EFETUR · 1104 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5EKEBAŞ, ALİTUR · 1085 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6ÜNALDI, MUSTAFA EYMENTUR · 1077 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7ŞENYURT, DERİNTUR · 1040 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8KARACA, ELİF SUTUR · 1027 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9ALDAĞ, KEREM MERTTUR · 1000 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10DALGIÇ, ÖMER ASAFTUR · 1000 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11DENİZ, MUSTAFA EYMENTUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12ERPOLAT, İLKİM DENİZTUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13KAYA, FERİDETUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14KAYA, KUZEYTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0