Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526207
2 этап открытого кубка города Ангарска по блицу среди обучающихся образовательных организаций. Группа С
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2 этап открытого кубка города Ангарска по блицу среди обучающихся образовательных организаций. Группа С
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ангарск ↗
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5' + 3"
- Trọng tài trưởng
- Naumov, Ivan 34177407
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Donkovtsev, Vasily 34258043
- trọng tài
- Solyankin, Andrey 24164666
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1007 / 8
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Селезнёв, Демид Алексеевич | RUS | 1001 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 2 | Кудряшева, Виктория Алексеевна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 3 | Тарасова, Василиса Максимовна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 4 | Языков, Максим Иванович | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 5 | Мосин, Виктор Владимирович | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 6 | Валюшкин, Виктор Семёнович | RUS | 1011 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 7 | Поляков, Артём Викторович | RUS | 1042 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 8 | Юдина, Анна Павловна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Селезнёв, Демид АлексеевичRUS · 1001 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Кудряшева, Виктория АлексеевнаRUS · 1000 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Тарасова, Василиса МаксимовнаRUS · 1000 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Языков, Максим ИвановичRUS · 1000 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Мосин, Виктор ВладимировичRUS · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Валюшкин, Виктор СемёновичRUS · 1011 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Поляков, Артём ВикторовичRUS · 1042 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Юдина, Анна ПавловнаRUS · 1000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0