Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526089
IRT SAN FRANCISCO DE ASIS - OCTUBRE 2026 Ciudad ILO: 25-10-2026
Peru ( PER )Colegio Particular San Francisco de Asís2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuPeru ( PER ) · Colegio Particular San Francisco de Asís10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutos con 10 segundos de incremento por jugadaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1618 / 2613 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- IRT SAN FRANCISCO DE ASIS - OCTUBRE 2026 Ciudad ILO: 25-10-2026
- Liên đoàn
- Peru ( PER )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutos con 10 segundos de incremento por jugada
- Trọng tài trưởng
- David Oswaldo Lauro Ramos
- Giám đốc giải đấu
- David Oswaldo Lauro Ramos
- Tổ chức
- Club Dragón Alexander Aliojin
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1618 / 26
- FIDE Event ID
- 505528
- nhập khẩu
- 13
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
PREMIOS EN EFECTIVO
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
PREMIOS EN EFECTIVO
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CANAZA, Richard | — | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | CHICALLA ZEGA, Francisco | — | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | FUENTES OLARTE, Jose Carlos | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | HUAYNA ROSADO, Esteban | — | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 5 | 5 | SALLUCA HUALLPA, Fredy | — | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 6 | 6 | QUISPE ESCOBAR, Jordan Rodrigo | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 7 | 7 | OLIVERA CUETO, Adriel Alvaro | — | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 8 | 8 | RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer Vascco | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 9 | 9 | MAMANI CALIZAYA, Angel Caleph | — | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 10 | 10 | QUISPE CUADROS, Nyls Sven | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 11 | 11 | PEREDA PINAZO, Dylan Eduardo | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 12 | 12 | NEYRA QUISPE, Jose Samin | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 13 | 13 | FLORES ANCO, Helena Amaia | U16 | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1CANAZA, RichardPER · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2CHICALLA ZEGA, FranciscoPER · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3FUENTES OLARTE, Jose CarlosPER · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16
4HUAYNA ROSADO, EstebanPER · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5SALLUCA HUALLPA, FredyPER · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6QUISPE ESCOBAR, Jordan RodrigoPER · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16
7OLIVERA CUETO, Adriel AlvaroPER · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer VasccoPER · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16
9MAMANI CALIZAYA, Angel CalephPER · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10QUISPE CUADROS, Nyls SvenPER · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16
11PEREDA PINAZO, Dylan EduardoPER · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16
12NEYRA QUISPE, Jose SaminPER · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16
13FLORES ANCO, Helena AmaiaPER · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U16