Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526076

TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Under - 07 : Group - 2 / Timing - 9 AM to 1 PM)

Ấn Độ ( IND )St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20.10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 minutes eachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 739 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ravikumar R
Giám đốc giải đấu
FM Vinothkumar M (9444475095)
Tổ chức
KQ Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
St. Michael's Academy, 3rd Canal Cross Rd, Gandhi Nagar, Adyar, Chennai - 20. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Under - 07 : Group - 2 / Timing - 9 AM to 1 PM)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 minutes each
Trọng tài trưởng
IA Ravikumar R
Giám đốc giải đấu
FM Vinothkumar M (9444475095)
Tổ chức
KQ Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 7
nhập khẩu
39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Chennai District player regn fees of Rs. 75/- for the year 2026-27 is compulsory for all Chennai District players. ONLY TWO WHEELER PARKING IS AVAILABLE INSIDE THE SCHOOL CAMPUS.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TALENTS OF TALUK - Chennai District Level Chess Tournament 2026 (Under - 07 : Group - 2 / Timing - 9 AM to 1 PM) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Alam, De JoanIND02220
219Prithvi, SaiIND02220
324Sai, Shanantha SIND02220
432Suhanaa, HIND02220
534Varsha, PIND02220
637Vibu, Prabhav VIND02220
77Asrithan, RIND021,51,50
82Aadhiran, K JIND02110
921Roopesh, NIND02110
1031Sidharth, KIND01,51,51,250
1110Elanchelvan, SIND01310
1233Thameera,IND01310
1336Vedashri, ShankarranIND01310
1439Vihaan, SIND012,510
154Akshan, KiruthikIND012,50,50
1635Varun, Krishnan SIND012,50,50
1728Selva, GaneshIND01210
1814Kavimithra, JIND01200
1916Mrithwika, VIND01200
2018Nithish, Kumar SIND01200
2125Sarah, Reni CIND01200
2238Vihaan, DIND01200
236Alric, Stefan DamianIND01200
2423Saaikrish, BIND01200
2527Sathya, S AIND01200
2629Shaurya, RenganathIND01200
2730Shreyas, RenganathIND01200
2820Rakshana, Abhinethra S JIND01100
2915Mohana, KrishIND01100
3013Israel, Anthony Joseph LIND00,52,50,750
311Aadhil, Ahamed MIND00300
3222Ruvan, VIND00300
333Adhira, G RIND00200
348Brihati, BIND00200
359Dakshith, S SIND00200
3611Eric, John AntonyIND00200
3712Fredrick, VarunIND00100
3817Navaneeth, SriramIND00000
3926Sarviksha, NagarajanIND00000
Cuối cùng Rank · 39 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Alam, De JoanIND · 0 · № 52TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
2Prithvi, SaiIND · 0 · № 192TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
3Sai, Shanantha SIND · 0 · № 242TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
4Suhanaa, HIND · 0 · № 322TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
5Varsha, PIND · 0 · № 342TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
6Vibu, Prabhav VIND · 0 · № 372TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
7Asrithan, RIND · 0 · № 72TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0
8Aadhiran, K JIND · 0 · № 22TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
9Roopesh, NIND · 0 · № 212TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
10Sidharth, KIND · 0 · № 311,5TB1 1,5 · TB2 1,25 · TB3 0
11Elanchelvan, SIND · 0 · № 101TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
12Thameera,IND · 0 · № 331TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
13Vedashri, ShankarranIND · 0 · № 361TB1 3 · TB2 1 · TB3 0
14Vihaan, SIND · 0 · № 391TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 0
15Akshan, KiruthikIND · 0 · № 41TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 0
16Varun, Krishnan SIND · 0 · № 351TB1 2,5 · TB2 0,5 · TB3 0
17Selva, GaneshIND · 0 · № 281TB1 2 · TB2 1 · TB3 0
18Kavimithra, JIND · 0 · № 141TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
19Mrithwika, VIND · 0 · № 161TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
20Nithish, Kumar SIND · 0 · № 181TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
21Sarah, Reni CIND · 0 · № 251TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
22Vihaan, DIND · 0 · № 381TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
23Alric, Stefan DamianIND · 0 · № 61TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
24Saaikrish, BIND · 0 · № 231TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
25Sathya, S AIND · 0 · № 271TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
26Shaurya, RenganathIND · 0 · № 291TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
27Shreyas, RenganathIND · 0 · № 301TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
29Mohana, KrishIND · 0 · № 151TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
30Israel, Anthony Joseph LIND · 0 · № 130,5TB1 2,5 · TB2 0,75 · TB3 0
31Aadhil, Ahamed MIND · 0 · № 10TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
32Ruvan, VIND · 0 · № 220TB1 3 · TB2 0 · TB3 0
33Adhira, G RIND · 0 · № 30TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
34Brihati, BIND · 0 · № 80TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
35Dakshith, S SIND · 0 · № 90TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
36Eric, John AntonyIND · 0 · № 110TB1 2 · TB2 0 · TB3 0
37Fredrick, VarunIND · 0 · № 120TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
38Navaneeth, SriramIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Sarviksha, NagarajanIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0