Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1526069

TURNAMEN CATUR PION SAKTI - GROUP B

Indonesia ( INA )Pion Sakti Madiun2026/10/24 – 2026/10/24Thi đấu vòng tròn · 3 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Pion Sakti Madiun10/24 – 10/24Thi đấu vòng tròn · 3 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MenitTrung bình Hệ số Elo 10004 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
4
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
trọng tài
Dwi Setianingsih, S.Kom., WNP., PNP.
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TURNAMEN CATUR PION SAKTI - GROUP B
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
3
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Menit
Trọng tài trưởng
Supendi, WNP., PNP.
trọng tài
Dwi Setianingsih, S.Kom., WNP., PNP.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Pion Sakti Madiun
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
4
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 3 Vòng đấu

TURNAMEN CATUR PION SAKTI - GROUP B · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 3 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
14Pak tris——39231
21Lurah——26110
33Pak Raji——13100
42Gaguk——00000
Cuối cùng Rank · 4 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Matchpoints (variabel) · TB2: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
1Pak tris · — · № 43TB1 9 · TB2 2 · TB3 3 · TB4 1
2Lurah · — · № 12TB1 6 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0
3Pak Raji · — · № 31TB1 3 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0
4Gaguk · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0