Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1526058

CIRCUITO ESCOLAR IHSFA 2026 * FECHA 4 * 24.10.2026 * 1º a 4º BASICO

Chile ( CHI )Comedor Instituto Humanidades IHSFA Lota2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · Comedor Instituto Humanidades IHSFA Lota10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo 100018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
José Molina Aguilera
Giám đốc giải đấu
Nataly Yevenes
Tổ chức
Instituto Humanidades San Francisco de Asís LOTA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Comedor Instituto Humanidades IHSFA Lota ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CIRCUITO ESCOLAR IHSFA 2026 * FECHA 4 * 24.10.2026 * 1º a 4º BASICO
Liên đoàn
Chile ( CHI )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
José Molina Aguilera
Giám đốc giải đấu
Nataly Yevenes
Tổ chức
Instituto Humanidades San Francisco de Asís LOTA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

CIRCUITO ESCOLAR IHSFA 2026 * FECHA 4 * 24.10.2026 * 1º a 4º BASICO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15CUEVAS QUIROZ, CristobalCHI04,5015,513,5
218SANCHEZ ORTIZ, AmparoCHI04014,510,5
311MANSILLA SANHUEZA, DiegoCHI040129
43CABEZAS SALAZAR, AlonsoCHI03,5016,510
54CONA ALVAREZ, DanielaCHI030168
610JARA MENDEZ, MateoCHI030134,5
717SAEZ QUIERO, MateoCHI03010,56
86FUENTES TORRES, CristobalCHI02,50155,75
99JARA CAMPILLAY, AntonellaCHI02,5012,55,75
1012MUÑOZ CID, AlonsoCHI02,50103,25
1113PALMA JARA, AgustinCHI02017,55
1214PARADA GONZALEZ, AgustinaCHI02013,54,5
131ARCE BELMAR, LeonCHI020102
148IBACACHE CISTERNA, RodrigoCHI020101
1515RIQUELME HOOPER, IsabellaCHI02091
162BUSTOS GALLEGOS, JoseCHI01,5011,51,75
177GONZALEZ FUENTES, AndresCHI00,50,590,25
1816ROJAS SANHUEZA, MaximoCHI00,50,590,25
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1CUEVAS QUIROZ, CristobalCHI · 0 · № 54,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 13,5
2SANCHEZ ORTIZ, AmparoCHI · 0 · № 184TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 10,5
4CABEZAS SALAZAR, AlonsoCHI · 0 · № 33,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 10
5CONA ALVAREZ, DanielaCHI · 0 · № 43TB1 0 · TB2 16 · TB3 8
6JARA MENDEZ, MateoCHI · 0 · № 103TB1 0 · TB2 13 · TB3 4,5
7SAEZ QUIERO, MateoCHI · 0 · № 173TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 6
8FUENTES TORRES, CristobalCHI · 0 · № 62,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 5,75
9JARA CAMPILLAY, AntonellaCHI · 0 · № 92,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 5,75
10MUÑOZ CID, AlonsoCHI · 0 · № 122,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 3,25
11PALMA JARA, AgustinCHI · 0 · № 132TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5
12PARADA GONZALEZ, AgustinaCHI · 0 · № 142TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,5
13ARCE BELMAR, LeonCHI · 0 · № 12TB1 0 · TB2 10 · TB3 2
16BUSTOS GALLEGOS, JoseCHI · 0 · № 21,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1,75
17GONZALEZ FUENTES, AndresCHI · 0 · № 70,5TB1 0,5 · TB2 9 · TB3 0,25
18ROJAS SANHUEZA, MaximoCHI · 0 · № 160,5TB1 0,5 · TB2 9 · TB3 0,25