Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1526037
teste base TORNEIO MESTRE
Test tournaments ( XXX )2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuTest tournaments ( XXX )09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 3+2 9 rodadasTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1517 / 288 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- teste base TORNEIO MESTRE
- Liên đoàn
- Test tournaments ( XXX )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 3+2 9 rodadas
- Trọng tài trưởng
- Rodrigo Zacarias
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- CLUBE D XADREZ DE CURITIBA
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1517 / 28
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Kuss, Matheus Filipini Aracema | BRA | 1493 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 5 |
| — | 2 | Kautzmann, Guilherme | BRA | 1461 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 10,4 |
| — | 3 | Barakat, Yasser Saad Niero | BRA | 1415 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 18,8 |
| — | 4 | Santos, Ryan Dener Leodoro dos | BRA | 1080 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 67,4 |
| — | 6 | Alles, Jaco | BRA | 1485 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 6,4 |
| — | 7 | Filho, Cauby Feitosa de Oliveira | BRA | 1439 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 14,4 |
| — | 8 | Lopes, Eduardo dos Santos | BRA | 1484 | 4 | 0 | 20 | 24 | 20 | 6,4 |
| 8 | 5 | Jorge, Artur Gafforelli | BRA | 2277 | 0 | 0 | 20 | 28 | 20 | -128,8 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Kuss, Matheus Filipini AracemaBRA · 1493 · № 14TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
—Kautzmann, GuilhermeBRA · 1461 · № 24TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
—Barakat, Yasser Saad NieroBRA · 1415 · № 34TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
—Santos, Ryan Dener Leodoro dosBRA · 1080 · № 44TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
—Alles, JacoBRA · 1485 · № 64TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
—Filho, Cauby Feitosa de OliveiraBRA · 1439 · № 74TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
—Lopes, Eduardo dos SantosBRA · 1484 · № 84TB1 0 · TB2 20 · TB3 24
8Jorge, Artur GafforelliBRA · 2277 · № 50TB1 0 · TB2 20 · TB3 28